pencil someone in

ˈpensəl ˈsʌmwʌn ɪn
PEHN·suhl·suhm·wuhn·ihn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tạm ghi lịch hẹn cho ai đó

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi đặt lịch tạm thời: hẹn bác sĩ, buổi họp, cuộc gọi nhanh. Nó ngụ ý thời gian chưa hoàn toàn chắc chắn và có thể đổi nếu phòng, lịch hoặc người liên quan chưa xác nhận.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát là “ghi bằng bút chì” dễ gây hiểu là hành động viết. Thành ngữ này thân mật nơi công sở, nghĩa là xếp lịch tạm thời, còn có thể đổi nếu điều kiện chưa chắc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

schedule someoneĐặt lịch cho ai đó nói chung, chưa rõ là chắc chắn hay tạm thời.
book someoneGợi lịch hẹn hay chỗ đã được xác nhận chắc hơn.
reserveTrang trọng, nói giữ chỗ hoặc giữ thời gian.
pencil someone inGhi lịch tạm cho ai đó, với khả năng còn thay đổi chi tiết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I'll pencil you in for Thursday morning until the room is confirmed.

Tôi sẽ tạm ghi lịch cho bạn vào sáng thứ Năm cho đến khi phòng được xác nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • morning untilmorning‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • room isroom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can I pencil you in for a quick review next Tuesday?

Tôi có thể tạm ghi lịch cho bạn một buổi rà soát nhanh vào thứ Ba tới không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The recruiter penciled me in for a second interview after lunch.

Nhà tuyển dụng đã tạm ghi lịch cho tôi buổi phỏng vấn thứ hai sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recruiterrecruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • second interviewsecond‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pencil me in for Fridaytạm xếp tôi vào thứ Sáu
pencil someone in at 3tạm xếp ai lúc 3 giờ
pencil in a meetingtạm ghi một cuộc họp
just pencil me incứ tạm xếp tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2