pencil someone in
Nghĩa · Meaning
tạm ghi lịch hẹn cho ai đó
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi đặt lịch tạm thời: hẹn bác sĩ, buổi họp, cuộc gọi nhanh. Nó ngụ ý thời gian chưa hoàn toàn chắc chắn và có thể đổi nếu phòng, lịch hoặc người liên quan chưa xác nhận.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát là “ghi bằng bút chì” dễ gây hiểu là hành động viết. Thành ngữ này thân mật nơi công sở, nghĩa là xếp lịch tạm thời, còn có thể đổi nếu điều kiện chưa chắc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'll pencil you in for Thursday morning until the room is confirmed.”
Tôi sẽ tạm ghi lịch cho bạn vào sáng thứ Năm cho đến khi phòng được xác nhận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- morning until→morning‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- room is→room‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can I pencil you in for a quick review next Tuesday?”
Tôi có thể tạm ghi lịch cho bạn một buổi rà soát nhanh vào thứ Ba tới không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The recruiter penciled me in for a second interview after lunch.”
Nhà tuyển dụng đã tạm ghi lịch cho tôi buổi phỏng vấn thứ hai sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- recruiter→recruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- second interview→second‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →