patch things up
Nghĩa · Meaning
hàn gắn quan hệ, làm lành sau mâu thuẫn
Cách dùng · Usage
Cụm này thân mật, dùng khi hai người làm lành sau cãi nhau: gọi cho anh chị em, nói chuyện lại với bạn thân, hoặc sửa quan hệ với đồng nghiệp sau hiểu lầm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hàn gắn” dễ khiến người Việt nghĩ đến chuyện rất nghiêm trọng hoặc trang trọng. “Patch things up” là cách nói thân mật, đời thường, nhấn vào việc làm dịu căng thẳng để quan hệ lại ổn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm lành với ai”, người học hay viết “I patched up with my brother.” Tự nhiên hơn là “I patched things up with my brother” hoặc “We patched up our relationship.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You should call your brother and patch things up before the holidays.”
Bạn nên gọi cho anh trai và hàn gắn trước kỳ nghỉ lễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brother and→brother‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- things up→things‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They had a huge fight last month, but they've managed to patch things up.”
Tháng trước họ cãi nhau to, nhưng đã hàn gắn được rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- things up→things‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After the misunderstanding, the two coworkers met for coffee to patch things up.”
Sau hiểu lầm, hai đồng nghiệp hẹn cà phê để hàn gắn quan hệ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- things up→things‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →