patch things up

ˌpætʃ θɪŋz ˈʌp
pach·thihngz·UHP3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hàn gắn quan hệ, làm lành sau mâu thuẫn

Cách dùng · Usage

Cụm này thân mật, dùng khi hai người làm lành sau cãi nhau: gọi cho anh chị em, nói chuyện lại với bạn thân, hoặc sửa quan hệ với đồng nghiệp sau hiểu lầm.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hàn gắn” dễ khiến người Việt nghĩ đến chuyện rất nghiêm trọng hoặc trang trọng. “Patch things up” là cách nói thân mật, đời thường, nhấn vào việc làm dịu căng thẳng để quan hệ lại ổn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm lành với ai”, người học hay viết “I patched up with my brother.” Tự nhiên hơn là “I patched things up with my brother” hoặc “We patched up our relationship.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

make upThân mật và ngắn, thường dùng khi bạn bè hay người yêu làm lành.
reconcileTrang trọng hơn, dùng cho hòa giải quan hệ, bất đồng hoặc xung đột lớn.
resolve a conflictNhấn vào xử lý vấn đề hay mâu thuẫn, không nhất thiết khôi phục tình cảm.
patch things upThực tế và đời thường, gợi sửa quan hệ để nó ổn trở lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 Advising a friend after an argument

You should call your brother and patch things up before the holidays.

Bạn nên gọi cho anh trai và hàn gắn trước kỳ nghỉ lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brother andbrother‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • things upthings‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about a couple

They had a huge fight last month, but they've managed to patch things up.

Tháng trước họ cãi nhau to, nhưng đã hàn gắn được rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • things upthings‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Workplace tension

After the misunderstanding, the two coworkers met for coffee to patch things up.

Sau hiểu lầm, hai đồng nghiệp hẹn cà phê để hàn gắn quan hệ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • things upthings‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

patch things up with a friendlàm lành với bạn
try to patch things upcố làm lành
patch things up after an argumentlàm lành sau cãi vã
help them patch things upgiúp họ làm lành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2