peak hours

piːk ˈaʊərz
peek·OW·erz3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giờ cao điểm

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói lúc nơi nào đó đông hoặc bận nhất: đường kẹt xe sáng tối, quán cà phê giờ trưa, tổng đài nhận nhiều cuộc gọi. Thường đi với avoid, during, outside.

Sắc thái · Nuance

“Peak hours” gần “giờ cao điểm” nhưng không chỉ nói giao thông. Nó dùng cho quán ăn, phòng gym, tổng đài, điện, website; sắc thái trung tính, nhấn vào thời gian đông hoặc tải cao nhất.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay đặt danh từ chính trước sau linh hoạt, người học viết “hours peak” hoặc “the high point hours.” Cụm đúng là “peak hours”; làm tính từ thì dùng “peak-hour traffic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rush hourTự nhiên nhất với giờ cao điểm đi lại trên đường hoặc phương tiện công cộng.
busy timeCách nói rất chung cho lúc một nơi hoặc hoạt động đang bận rộn.
prime timeThường dùng trong truyền hình, quảng cáo, khi lượng khán giả cao nhất.
peak hoursChỉ các khung giờ nhu cầu cao nhất trong giao thông, điện, dịch vụ hoặc đặt chỗ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Support calls increase sharply during peak hours.

Các cuộc gọi hỗ trợ tăng mạnh trong giờ cao điểm.

💡 lunch

Let's eat at eleven to avoid peak hours at the cafe.

Chúng ta hãy ăn lúc mười một giờ để tránh giờ cao điểm ở quán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let's eatlet's‿eatNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at elevenat‿elevenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hours athours‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The service desk may be slower during peak hours.

Quầy dịch vụ có thể chậm hơn trong giờ cao điểm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

during peak hourstrong giờ cao điểm
avoid peak hourstránh giờ cao điểm
peak-hour trafficgiao thông giờ cao điểm
peak hours at the gymgiờ đông ở gym
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2