Nghĩa · Meaning
trông giống như ~, được xem là ~
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng khi thứ gì đó đủ giống để được chấp nhận tạm: bản nháp giống phiên bản đầu, áo rẻ nhìn như đồ đắt, lời giải thích sơ sài vẫn coi như câu trả lời.
Sắc thái · Nuance
“Trông giống” chưa đủ sắc thái: pass for nghĩa là được chấp nhận tạm như một thứ gì đó, dù không hẳn đúng chuẩn. Nó thường mang ý đánh giá miễn cưỡng hoặc “cũng coi như được”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “giống như”, người học viết “This can pass like a final version.” Sau pass dùng for: “This could pass for a final version,” không dùng like trong cấu trúc này.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The draft is rough, but it could pass for a first version.”
Bản nháp còn thô, nhưng có thể xem như một phiên bản đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- draft is→draft‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but it→but‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This quick sketch will not pass for a final layout.”
Bản phác nhanh này không thể xem là bố cục cuối cùng.
“Please make sure the note can pass for a formal reply.”
Xin hãy đảm bảo ghi chú có thể xem như một câu trả lời trang trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →