pass for

pæs fər
pas·fer2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trông giống như ~, được xem là ~

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi thứ gì đó đủ giống để được chấp nhận tạm: bản nháp giống phiên bản đầu, áo rẻ nhìn như đồ đắt, lời giải thích sơ sài vẫn coi như câu trả lời.

Sắc thái · Nuance

“Trông giống” chưa đủ sắc thái: pass for nghĩa là được chấp nhận tạm như một thứ gì đó, dù không hẳn đúng chuẩn. Nó thường mang ý đánh giá miễn cưỡng hoặc “cũng coi như được”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “giống như”, người học viết “This can pass like a final version.” Sau pass dùng for: “This could pass for a final version,” không dùng like trong cấu trúc này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look likeChỉ trông giống, chưa nói có được người khác chấp nhận là thứ đó hay không.
seem likeNói ấn tượng hoặc phán đoán bên ngoài, thường ít chắc chắn hơn.
be mistaken forNhấn vào sự nhầm lẫn đã xảy ra, không chỉ khả năng trông đủ giống.
pass forDùng khi đủ giống để được xem như một loại người hoặc vật nào đó.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The draft is rough, but it could pass for a first version.

Bản nháp còn thô, nhưng có thể xem như một phiên bản đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draft isdraft‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

This quick sketch will not pass for a final layout.

Bản phác nhanh này không thể xem là bố cục cuối cùng.

💡 email

Please make sure the note can pass for a formal reply.

Xin hãy đảm bảo ghi chú có thể xem như một câu trả lời trang trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass for realtrông như thật
pass for a professionaltrông như dân chuyên
could pass forcó thể coi là
pass for dinnertạm coi là bữa tối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2