Nghĩa · Meaning
ghép đôi cùng ai đó để làm việc chung
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng khi giáo viên, quản lý hoặc người tổ chức muốn hai người làm chung: làm bài nhóm, tập luyện, hướng dẫn nhân viên mới. Nghe tự nhiên trong hướng dẫn trực tiếp.
Sắc thái · Nuance
“Pair up with” là ghép thành cặp để làm một hoạt động, không nhất thiết là quan hệ tình cảm. Nó thân mật, dùng trong lớp học, đào tạo, trò chơi, công việc nhóm; không trang trọng bằng “collaborate with.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “ghép đôi ai với ai”, nên người học viết “The teacher paired up Lan with Minh” hơi lẫn cấu trúc. Tự tham gia: “Lan paired up with Minh.” Giáo viên: “The teacher paired Lan with Minh.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“New staff paired up with mentors during lunch to meet people naturally.”
Nhân viên mới ghép đôi với người hướng dẫn trong bữa trưa để làm quen với mọi người một cách tự nhiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paired up→paired‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- naturally→naᴅurallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email asked each intern to pair up with a senior colleague.”
Email yêu cầu mỗi thực tập sinh ghép đôi với một đồng nghiệp lâu năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asked→email‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- each intern→each‿internNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pair up→pair‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I paired up with a designer to improve the customer form.”
Tôi ghép đôi với một nhà thiết kế để cải thiện biểu mẫu dành cho khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paired up→paired‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →