pair up with

per ʌp wɪð
pehr·uhp·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghép đôi cùng ai đó để làm việc chung

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi giáo viên, quản lý hoặc người tổ chức muốn hai người làm chung: làm bài nhóm, tập luyện, hướng dẫn nhân viên mới. Nghe tự nhiên trong hướng dẫn trực tiếp.

Sắc thái · Nuance

“Pair up with” là ghép thành cặp để làm một hoạt động, không nhất thiết là quan hệ tình cảm. Nó thân mật, dùng trong lớp học, đào tạo, trò chơi, công việc nhóm; không trang trọng bằng “collaborate with.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “ghép đôi ai với ai”, nên người học viết “The teacher paired up Lan with Minh” hơi lẫn cấu trúc. Tự tham gia: “Lan paired up with Minh.” Giáo viên: “The teacher paired Lan with Minh.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

partner withTrang trọng hơn, hợp với hợp tác công ty hay quan hệ lâu dài.
team up withCùng hợp sức vì mục tiêu chung, có thể gồm hơn hai người.
work withChỉ nói làm việc cùng, nghĩa rộng và ít cấu trúc hơn.
pair up withNhấn mạnh việc ghép thành cặp với một người cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

New staff paired up with mentors during lunch to meet people naturally.

Nhân viên mới ghép đôi với người hướng dẫn trong bữa trưa để làm quen với mọi người một cách tự nhiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paired uppaired‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • naturallynaᴅurallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asked each intern to pair up with a senior colleague.

Email yêu cầu mỗi thực tập sinh ghép đôi với một đồng nghiệp lâu năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email askedemail‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • each interneach‿internNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pair uppair‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I paired up with a designer to improve the customer form.

Tôi ghép đôi với một nhà thiết kế để cải thiện biểu mẫu dành cho khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paired uppaired‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pair up with a partnerghép với bạn cùng nhóm
pair up with someoneghép cặp với ai
pair students upghép cặp học sinh
be paired up withđược ghép cặp với
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2