Nghĩa · Meaning
chia sẻ quá đà chuyện riêng tư (nhất là trên mạng)
Cách dùng · Usage
Overshare dùng khi ai đó kể quá nhiều chuyện riêng tư, làm người nghe hoặc người đọc thấy ngại. Ở công sở, nhân viên kể chi tiết bệnh tình trong cuộc họp; khi học, bạn cùng lớp đăng điểm, nợ tiền và chuyện yêu đương lên nhóm; đời thường, người quen nói quá sâu về gia đình trong lần gặp đầu. Dễ nhầm với share: share có thể vừa đủ và phù hợp, overshare vượt ranh giới. Cụm tự nhiên: overshare on social media.
Sắc thái · Nuance
“Chia sẻ quá đà” có thể nghe như đăng quá nhiều bài, nhưng overshare nhấn mạnh tiết lộ thông tin riêng tư quá mức. Từ này thân mật, hơi phê bình nhẹ, hay dùng trong mạng xã hội và công sở.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chia sẻ” cho cả share và tell, người học hay viết “She shares too much her private life.” Câu đúng là “She overshares personal details” hoặc “She shares too much about her private life.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She tends to overshare on Instagram — even her doctor visits go in her stories.”
Cô ấy hay chia sẻ quá đà trên Instagram — cả chuyện đi khám bác sĩ cũng đăng lên story.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- overshare on→overshare‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Instagram even→instagram‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry, I didn't mean to overshare — that got way too personal.”
Xin lỗi, tôi không định kể lể quá đà — chuyện vừa rồi riêng tư quá.
“Keep your answers professional — don't overshare about your personal life.”
Hãy giữ câu trả lời chuyên nghiệp — đừng kể quá nhiều về đời tư của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- your answers→your‿answersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- don't overshare→don't‿overshareNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →