out of the blue

ˌaʊt əv ðə ˈblu
owt·uhv·thuh·BLOO4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đột ngột, bất ngờ không báo trước

Cách dùng · Usage

Diễn tả việc xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu trước: bạn cũ gọi sau nhiều năm, sếp đổi kế hoạch đột ngột, hoặc ai đó nhắn tin không báo trước.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bất ngờ” dễ khiến người Việt dùng cho mọi việc đột ngột. Out of the blue nhấn mạnh cảm giác không có dấu hiệu báo trước, thường trong văn nói, nghe tự nhiên hơn “suddenly” nhưng hơi giàu hình ảnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

suddenlyTừ chung cho việc xảy ra nhanh hoặc bất ngờ.
unexpectedlyTrung tính, nhấn rằng điều đó nằm ngoài dự đoán.
without warningNói rõ không có dấu hiệu báo trước, hợp với tai nạn hay thông báo.
out of the blueThân mật, gợi việc xuất hiện hoàn toàn bất ngờ trong đời thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 A friend describes an unexpected phone call.

My old college roommate called me out of the blue last night.

Tối qua bạn cùng phòng thời đại học của tớ đột nhiên gọi điện cho tớ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roommateroommaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • out ofout‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 An employee tells a coworker about a surprise announcement.

Out of the blue, the boss announced that we're moving to a new office next month.

Đột nhiên sếp thông báo rằng tháng sau chúng tôi sẽ chuyển sang văn phòng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Out ofout‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • boss announcedboss‿announcedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new officenew‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Someone explains a sudden job offer to their family.

The offer came completely out of the blue—I hadn't even applied for the position.

Lời mời làm việc đến hoàn toàn bất ngờ—tôi thậm chí còn chưa nộp đơn cho vị trí đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • completelycompleᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • out ofout‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hadn't evenhadn't‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • positionposiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call out of the bluegọi bất ngờ
come out of the bluexảy ra bất ngờ
message out of the bluenhắn tin bất ngờ
appear out of the bluexuất hiện bất ngờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2