out of the blue
Nghĩa · Meaning
đột ngột, bất ngờ không báo trước
Cách dùng · Usage
Diễn tả việc xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu trước: bạn cũ gọi sau nhiều năm, sếp đổi kế hoạch đột ngột, hoặc ai đó nhắn tin không báo trước.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bất ngờ” dễ khiến người Việt dùng cho mọi việc đột ngột. Out of the blue nhấn mạnh cảm giác không có dấu hiệu báo trước, thường trong văn nói, nghe tự nhiên hơn “suddenly” nhưng hơi giàu hình ảnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My old college roommate called me out of the blue last night.”
Tối qua bạn cùng phòng thời đại học của tớ đột nhiên gọi điện cho tớ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- roommate→roommaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Out of the blue, the boss announced that we're moving to a new office next month.”
Đột nhiên sếp thông báo rằng tháng sau chúng tôi sẽ chuyển sang văn phòng mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- boss announced→boss‿announcedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new office→new‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The offer came completely out of the blue—I hadn't even applied for the position.”
Lời mời làm việc đến hoàn toàn bất ngờ—tôi thậm chí còn chưa nộp đơn cho vị trí đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- completely→compleᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hadn't even→hadn't‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- position→posiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →