open-ended

ˌoʊpən ˈendɪd
oh·puhn·EHN·dihd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

không có kết thúc hoặc câu trả lời cố định

Cách dùng · Usage

Gặp trong câu hỏi, nhiệm vụ hoặc kế hoạch chưa chốt đáp án hay điểm dừng: phỏng vấn ứng viên, bài viết sáng tạo, dự án thiếu tiêu chí. Có thể tích cực hoặc gây mơ hồ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “không có câu trả lời cố định” dễ khiến người Việt hiểu hơi tiêu cực như mơ hồ, thiếu chỉ dẫn. Trong tiếng Anh, open-ended thường trung tính: mở để người nói tự phát triển ý, nhưng trong công việc có thể hàm ý quá rộng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

flexibleNhấn mạnh có thể điều chỉnh, không nhất thiết là chưa có điểm kết thúc.
indefiniteNói thời hạn hoặc số lượng chưa xác định, sắc thái khô và hơi bất ổn.
unresolvedTập trung vào vấn đề chưa được giải quyết.
open-endedDùng khi kết thúc, câu trả lời hoặc điều kiện đóng chưa được ấn định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The task is too open-ended without a clear owner.

Nhiệm vụ này quá mơ hồ khi không có người phụ trách rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • task istask‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • open endedopen‿endedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • without awithout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear ownerclear‿ownerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Use open-ended questions to learn how the candidate thinks.

Hãy dùng các câu hỏi mở để hiểu cách ứng viên suy nghĩ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • open endedopen‿endedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This request is open-ended, so I need more detail.

Yêu cầu này còn mở, nên tôi cần thêm chi tiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • request isrequest‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • open endedopen‿endedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detaildeᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open-ended questioncâu hỏi mở
open-ended discussionthảo luận không giới hạn
open-ended contracthợp đồng không kỳ hạn
open-ended projectdự án phạm vi mở
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2