open-ended
Nghĩa · Meaning
không có kết thúc hoặc câu trả lời cố định
Cách dùng · Usage
Gặp trong câu hỏi, nhiệm vụ hoặc kế hoạch chưa chốt đáp án hay điểm dừng: phỏng vấn ứng viên, bài viết sáng tạo, dự án thiếu tiêu chí. Có thể tích cực hoặc gây mơ hồ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “không có câu trả lời cố định” dễ khiến người Việt hiểu hơi tiêu cực như mơ hồ, thiếu chỉ dẫn. Trong tiếng Anh, open-ended thường trung tính: mở để người nói tự phát triển ý, nhưng trong công việc có thể hàm ý quá rộng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The task is too open-ended without a clear owner.”
Nhiệm vụ này quá mơ hồ khi không có người phụ trách rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- task is→task‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- open ended→open‿endedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- without a→without‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clear owner→clear‿ownerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use open-ended questions to learn how the candidate thinks.”
Hãy dùng các câu hỏi mở để hiểu cách ứng viên suy nghĩ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- open ended→open‿endedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- candidate→candidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This request is open-ended, so I need more detail.”
Yêu cầu này còn mở, nên tôi cần thêm chi tiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- request is→request‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- open ended→open‿endedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →