open up (to someone)

ˌoʊpən ˈʌp
oh·puhn·UHP3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mở lòng, tâm sự thật lòng với ai đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó bắt đầu nói thật về cảm xúc hoặc chuyện riêng với người họ tin, như kể nỗi buồn sau chia tay, tâm sự với bạn thân, hoặc chia sẻ với nhà trị liệu.

Sắc thái · Nuance

“Mở lòng” khá gần nghĩa, nhưng open up to someone nhấn mạnh quá trình bắt đầu nói điều riêng tư sau khi dè dặt. Nó thân mật, cảm xúc, không dùng cho chia sẻ thông tin công việc bình thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tâm sự với ai”, người học hay bỏ to: “He opened up me.” Sau open up phải có to người nghe: “He opened up to me about his divorce.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

tell someoneChỉ nói cho ai biết thông tin, không hàm ý chiều sâu cảm xúc.
confide in someoneTin tưởng kể điều riêng tư, bí mật hoặc nỗi lo sâu kín.
shareRộng, có thể là chia sẻ trải nghiệm, ý tưởng hay cảm xúc.
open up to someoneNhấn vào việc dần mở lòng sau khi trước đó khép kín.

Câu ví dụ · Examples

💡 Encouraging a quiet friend

It took him months to open up to me about his divorce.

Phải mất mấy tháng anh ấy mới mở lòng với tôi về chuyện ly hôn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • open upopen‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Therapy session

Therapy really helped me open up about feelings I'd been hiding for years.

Trị liệu tâm lý thật sự giúp tôi mở lòng về những cảm xúc đã giấu kín nhiều năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • open upopen‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • feelings I'dfeelings‿i'dNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Building trust in a relationship

She finds it hard to open up to people she's just met.

Cô ấy thấy khó mở lòng với những người mới quen.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • finds itfinds‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • open upopen‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open up to a friendtâm sự với bạn
open up about feelingsnói thật về cảm xúc
slowly open updần dần mở lòng
hard to open upkhó mở lòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2