open up (to someone)
Nghĩa · Meaning
mở lòng, tâm sự thật lòng với ai đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó bắt đầu nói thật về cảm xúc hoặc chuyện riêng với người họ tin, như kể nỗi buồn sau chia tay, tâm sự với bạn thân, hoặc chia sẻ với nhà trị liệu.
Sắc thái · Nuance
“Mở lòng” khá gần nghĩa, nhưng open up to someone nhấn mạnh quá trình bắt đầu nói điều riêng tư sau khi dè dặt. Nó thân mật, cảm xúc, không dùng cho chia sẻ thông tin công việc bình thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tâm sự với ai”, người học hay bỏ to: “He opened up me.” Sau open up phải có to người nghe: “He opened up to me about his divorce.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It took him months to open up to me about his divorce.”
Phải mất mấy tháng anh ấy mới mở lòng với tôi về chuyện ly hôn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- open up→open‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Therapy really helped me open up about feelings I'd been hiding for years.”
Trị liệu tâm lý thật sự giúp tôi mở lòng về những cảm xúc đã giấu kín nhiều năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- open up→open‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- feelings I'd→feelings‿i'dNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She finds it hard to open up to people she's just met.”
Cô ấy thấy khó mở lòng với những người mới quen.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- finds it→finds‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- open up→open‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →