Nghĩa · Meaning
ở trong tình thế nguy hiểm, đi trên băng mỏng
Cách dùng · Usage
On thin ice nói về người đang ở tình thế rất dễ bị phạt, mất cơ hội hoặc làm hỏng quan hệ nếu sai thêm. Ở công việc: trễ deadline nhiều lần; khi học: nghỉ học quá số buổi; đời thường: tiếp tục làm phiền hàng xóm. Dễ lẫn với in trouble: in trouble là đã gặp rắc rối, còn on thin ice là còn một bước nữa sẽ nghiêm trọng. Cụm hay dùng: be on thin ice with someone.
Sắc thái · Nuance
Nghĩa đen “đi trên băng mỏng” có thể làm người Việt nghĩ tới nguy hiểm thể chất. Thành ngữ này chủ yếu nói rủi ro xã hội hoặc kỷ luật: thêm một lỗi nữa là bị phạt, mất việc, hoặc gặp rắc rối.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “trong tình thế nguy hiểm” thành “in thin ice.” Sai giới từ: “You are in thin ice with the teacher.” Thành ngữ cố định dùng “on”: “You are on thin ice.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After missing three deadlines, he's on thin ice with the boss.”
Trễ hạn ba lần, anh ta đang ở thế nguy với sếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- he's on→he's‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- thin ice→thin‿iceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You're on thin ice — one more absence and you fail.”
Bạn đang rất nguy — vắng thêm một buổi là rớt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- You're on→you're‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- thin ice→thin‿iceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more absence→more‿absenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After lying to them, I knew I was on thin ice.”
Sau khi nói dối họ, tôi biết mình đang ở thế nguy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- them I→them‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- knew I→knew‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was on→was‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- thin ice→thin‿iceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →