on my plate

ɒn maɪ pleɪt
on·meye·playt3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

việc phải làm, khối lượng công việc đang gánh

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói mình đang gánh nhiều việc: dự án ở công ty, bài tập ở trường, việc nhà. Thường đi với have/got: I’ve got a lot on my plate, nên khó nhận thêm.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát “trên đĩa của tôi” dễ gây hiểu nhầm về đồ ăn. On my plate là thành ngữ thân mật trong công việc, nói các việc mình đang phải xử lý hoặc chịu trách nhiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “tôi có nhiều việc” thành “I have many works”. Với thành ngữ này nói “I have a lot on my plate” hoặc “There is too much on my plate,” không dùng works số nhiều.

Phân biệt từ đồng nghĩa

busyChỉ trạng thái bận nói chung, chưa rõ bận vì công việc hay việc cá nhân.
overwhelmedHàm ý đang quá tải và chịu áp lực, cảm xúc mạnh hơn.
have a lot to doNói trung tính rằng có nhiều việc cần làm.
on my plateNhấn mạnh các việc đó đang thuộc trách nhiệm của mình.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I've got too much on my plate to join another committee.

Tôi đang có quá nhiều việc nên không thể tham gia thêm ủy ban nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

  • much onmuch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • join anotherjoin‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

What's on your plate this sprint besides the API migration?

Sprint này ngoài việc chuyển đổi API, bạn còn việc gì nữa?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • What's onwhat's‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • migrationmigraᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

Can't chat now, tons on my plate before the deadline!

Giờ không nói chuyện được, trước hạn chót việc chất đống luôn!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tons ontons‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a lot on my platecó nhiều việc phải làm
too much on your platequá nhiều việc gánh
put more on my plategiao thêm việc cho tôi
take something off my plateđỡ giúp một việc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2