Nghĩa · Meaning
việc phải làm, khối lượng công việc đang gánh
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói mình đang gánh nhiều việc: dự án ở công ty, bài tập ở trường, việc nhà. Thường đi với have/got: I’ve got a lot on my plate, nên khó nhận thêm.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát “trên đĩa của tôi” dễ gây hiểu nhầm về đồ ăn. On my plate là thành ngữ thân mật trong công việc, nói các việc mình đang phải xử lý hoặc chịu trách nhiệm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “tôi có nhiều việc” thành “I have many works”. Với thành ngữ này nói “I have a lot on my plate” hoặc “There is too much on my plate,” không dùng works số nhiều.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I've got too much on my plate to join another committee.”
Tôi đang có quá nhiều việc nên không thể tham gia thêm ủy ban nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got to→gottaNghe như “gó-rờ”Rút gọn
Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.
- much on→much‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- join another→join‿anotherNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“What's on your plate this sprint besides the API migration?”
Sprint này ngoài việc chuyển đổi API, bạn còn việc gì nữa?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- What's on→what's‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- migration→migraᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can't chat now, tons on my plate before the deadline!”
Giờ không nói chuyện được, trước hạn chót việc chất đống luôn!
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tons on→tons‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →