over-the-counter

ˌoʊvɚ ðə ˈkaʊntɚ
oh·ver·thuh·KOWN·ter5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

(thuốc) không cần kê đơn, mua tự do

Cách dùng · Usage

Over-the-counter dùng cho thuốc mua ở hiệu thuốc không cần toa bác sĩ: thuốc giảm đau nhẹ, siro ho, thuốc dị ứng. Không dùng cho thuốc phải bác sĩ kê hoặc hàng hóa thông thường.

Sắc thái · Nuance

“Không cần kê đơn” làm người Việt tưởng chỉ là “mua tự do”. Over-the-counter là nhãn y tế, khá trung tính, dùng cho thuốc bán hợp pháp mà không cần toa; không có nghĩa thuốc yếu hay luôn an toàn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

nonprescriptionTrang trọng, nói rõ thuốc không cần đơn bác sĩ.
OTCViết tắt rất thường gặp trên nhãn thuốc, hướng dẫn và hội thoại ở hiệu thuốc.
prescriptionChỉ thuốc cần bác sĩ kê đơn, là khái niệm đối lập.
over-the-counterGợi thuốc có thể mua trực tiếp ở quầy mà không cần đơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 At the pharmacy

Is there an over-the-counter medicine you'd recommend for a sore throat?

Có loại thuốc không kê đơn nào anh/chị khuyên dùng cho đau họng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • there anthere‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Doctor's advice

You don't need a prescription—an over-the-counter pain reliever should do the trick.

Bạn không cần đơn thuốc—một loại thuốc giảm đau không kê đơn là đủ rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • prescription anprescription‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Comparing medications

I tried a couple of over-the-counter allergy pills, but none of them really worked.

Tôi đã thử vài loại thuốc dị ứng không kê đơn, nhưng chẳng loại nào thực sự hiệu quả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tried atried‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • couple ofcouple‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • counter allergycounter‿allergyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • none ofnone‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

over-the-counter medicinethuốc không cần toa
over-the-counter pain relieverthuốc giảm đau không toa
OTC drugthuốc OTC
available over the countercó bán không cần toa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2