over-the-counter
Nghĩa · Meaning
(thuốc) không cần kê đơn, mua tự do
Cách dùng · Usage
Over-the-counter dùng cho thuốc mua ở hiệu thuốc không cần toa bác sĩ: thuốc giảm đau nhẹ, siro ho, thuốc dị ứng. Không dùng cho thuốc phải bác sĩ kê hoặc hàng hóa thông thường.
Sắc thái · Nuance
“Không cần kê đơn” làm người Việt tưởng chỉ là “mua tự do”. Over-the-counter là nhãn y tế, khá trung tính, dùng cho thuốc bán hợp pháp mà không cần toa; không có nghĩa thuốc yếu hay luôn an toàn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Is there an over-the-counter medicine you'd recommend for a sore throat?”
Có loại thuốc không kê đơn nào anh/chị khuyên dùng cho đau họng không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- there an→there‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You don't need a prescription—an over-the-counter pain reliever should do the trick.”
Bạn không cần đơn thuốc—một loại thuốc giảm đau không kê đơn là đủ rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- prescription an→prescription‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I tried a couple of over-the-counter allergy pills, but none of them really worked.”
Tôi đã thử vài loại thuốc dị ứng không kê đơn, nhưng chẳng loại nào thực sự hiệu quả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tried a→tried‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- couple of→couple‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- counter allergy→counter‿allergyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- none of→none‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →