pick your brain

pɪk jʊər breɪn
pihk·yoorr·brayn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hỏi ý kiến, tham khảo kinh nghiệm của ai đó

Cách dùng · Usage

Pick your brain là cách thân mật để xin lời khuyên từ người có kinh nghiệm. Dùng khi hỏi đồng nghiệp về dự án, nhờ bạn góp ý kế hoạch, hoặc xin ý tưởng trước cuộc họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ask for adviceCách nói trung tính nhất khi muốn xin lời khuyên.
consultMang sắc thái chính thức, thường là hỏi ý kiến chuyên gia.
get your thoughtsCách nói mềm khi muốn nghe quan điểm hoặc nhận xét của ai đó.
pick your brainThân mật, dùng khi muốn hỏi kinh nghiệm hoặc kiến thức của người khác.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Can I pick your brain about the onboarding process sometime?

Khi nào tôi hỏi bạn vài điều về quy trình onboarding được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • brain aboutbrain‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sometimesomeᴅimeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

After this, I'd love to pick your brain on pricing strategy.

Sau buổi này, tôi rất muốn hỏi ý kiến bạn về chiến lược giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this I'dthis‿i'dNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • brain onbrain‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • strategysᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

Free for coffee? Want to pick your brain about the interview.

Rảnh đi cà phê không? Muốn hỏi bạn vài điều về buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • Want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • brain aboutbrain‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pick your brain about somethinghỏi ý kiến về việc gì
Can I pick your brain?Cho tôi hỏi ý kiến nhé?
pick her brain over coffeehỏi cô ấy lúc uống cà phê
pick your brain for ideasxin ý tưởng từ bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2