Nghĩa · Meaning
xác định chính xác, chỉ ra rõ ràng
Cách dùng · Usage
Pinpoint được chọn khi cần xác định thật chính xác nguyên nhân, vị trí hoặc chi tiết. Trong công việc, nhóm cố pinpoint the cause of a delay. Khi học, giáo viên pinpoint grammar errors trong bài viết. Đời thường, bác sĩ pinpoint nơi đau hoặc bản đồ pinpoint địa chỉ. Khác với find: find chỉ tìm thấy; pinpoint nhấn mạnh độ chính xác. Cụm quen thuộc: pinpoint the problem.
Sắc thái · Nuance
“Xác định” trong tiếng Việt có thể chỉ là nhận ra chung chung. Pinpoint means locate or state something very exactly, often after analysis: the exact cause, place, problem, or moment, not a vague guess.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we pinpoint the cause of the delay before Friday?”
Chúng ta có thể xác định chính xác nguyên nhân của sự chậm trễ trước thứ Sáu không?
“The report pinpoints three areas that need attention.”
Bản báo cáo chỉ ra chính xác ba lĩnh vực cần được chú ý.
“This slide pinpoints where customer complaints increased.”
Trang chiếu này chỉ rõ nơi mà khiếu nại của khách hàng gia tăng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →