pinpoint

ˈpɪnpɔɪnt
PIHN·poynt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

xác định chính xác, chỉ ra rõ ràng

Cách dùng · Usage

Pinpoint được chọn khi cần xác định thật chính xác nguyên nhân, vị trí hoặc chi tiết. Trong công việc, nhóm cố pinpoint the cause of a delay. Khi học, giáo viên pinpoint grammar errors trong bài viết. Đời thường, bác sĩ pinpoint nơi đau hoặc bản đồ pinpoint địa chỉ. Khác với find: find chỉ tìm thấy; pinpoint nhấn mạnh độ chính xác. Cụm quen thuộc: pinpoint the problem.

Sắc thái · Nuance

“Xác định” trong tiếng Việt có thể chỉ là nhận ra chung chung. Pinpoint means locate or state something very exactly, often after analysis: the exact cause, place, problem, or moment, not a vague guess.

Phân biệt từ đồng nghĩa

findTìm thấy nói chung, không nhấn mạnh độ chính xác.
identifyXác định hoặc nhận diện một đối tượng, nguyên nhân hay mẫu hình.
locateTìm vị trí của người, vật hoặc điểm cụ thể.
pinpointXác định rất chính xác vị trí, nguyên nhân hoặc thời điểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can we pinpoint the cause of the delay before Friday?

Chúng ta có thể xác định chính xác nguyên nhân của sự chậm trễ trước thứ Sáu không?

💡 email

The report pinpoints three areas that need attention.

Bản báo cáo chỉ ra chính xác ba lĩnh vực cần được chú ý.

📊 presentation

This slide pinpoints where customer complaints increased.

Trang chiếu này chỉ rõ nơi mà khiếu nại của khách hàng gia tăng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pinpoint the causexác định đúng nguyên nhân
pinpoint the locationxác định đúng vị trí
pinpoint the problemxác định đúng vấn đề
hard to pinpointkhó xác định chính xác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2