place an order

pleɪs ən ˈɔːrdər
plays·uhn·AWR·der4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đặt đơn hàng

Cách dùng · Usage

Place an order dùng khi chính thức yêu cầu mua hàng hoặc dịch vụ từ cửa hàng, nhà cung cấp hay trang web. Ở công ty, place an order for laptops sau khi được duyệt; khi học, thư viện place an order for textbooks; đời thường, bạn place an order for pizza online. Khác với buy: buy nhấn việc mua xong, còn place an order là gửi yêu cầu đặt. Cụm phổ biến: place an order with a supplier.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đặt đơn hàng” dễ làm người Việt nghĩ tới danh từ “đơn” hơn hành động mua. Place an order là cụm hơi trang trọng, dùng trong email, công ty, mua hàng online; thân mật hơn có thể nói order/buy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

orderĐộng từ đơn giản nhất, dùng được cho đồ ăn và hàng hóa.
buyTập trung vào kết quả mua, không nói rõ quy trình đặt hàng.
requestNghĩa là yêu cầu, không nhất thiết liên quan đến mua bán.
place an orderGợi việc đưa đơn hàng vào hệ thống hoặc quy trình chính thức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The slide says we placed an order for new tablets.

Slide cho biết chúng tôi đã đặt mua máy tính bảng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • placed anplaced‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We placed an order after the manager approved it.

Chúng tôi đã đặt hàng sau khi người quản lý phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • placed anplaced‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • order afterorder‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • manager approvedmanager‿approvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Nina placed an order for six sandwiches.

Nina đã đặt mua sáu chiếc bánh mì kẹp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • placed anplaced‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

place an order onlineđặt hàng trực tuyến
place an order for suppliesđặt mua vật tư
place a bulk orderđặt hàng số lượng lớn
cancel an orderhủy đơn hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2