place an order
Nghĩa · Meaning
đặt đơn hàng
Cách dùng · Usage
Place an order dùng khi chính thức yêu cầu mua hàng hoặc dịch vụ từ cửa hàng, nhà cung cấp hay trang web. Ở công ty, place an order for laptops sau khi được duyệt; khi học, thư viện place an order for textbooks; đời thường, bạn place an order for pizza online. Khác với buy: buy nhấn việc mua xong, còn place an order là gửi yêu cầu đặt. Cụm phổ biến: place an order with a supplier.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đặt đơn hàng” dễ làm người Việt nghĩ tới danh từ “đơn” hơn hành động mua. Place an order là cụm hơi trang trọng, dùng trong email, công ty, mua hàng online; thân mật hơn có thể nói order/buy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The slide says we placed an order for new tablets.”
Slide cho biết chúng tôi đã đặt mua máy tính bảng mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- placed an→placed‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We placed an order after the manager approved it.”
Chúng tôi đã đặt hàng sau khi người quản lý phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- placed an→placed‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- order after→order‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- manager approved→manager‿approvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Nina placed an order for six sandwiches.”
Nina đã đặt mua sáu chiếc bánh mì kẹp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- placed an→placed‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →