Nghĩa · Meaning
chỉ ra, lưu ý (điểm quan trọng)
Cách dùng · Usage
Point out dùng khi người nói muốn hướng sự chú ý của ai đó đến một chi tiết, lỗi hoặc sự thật đáng chú ý. Ở công ty: bạn point out rằng hạn chót đã đổi. Ở lớp: giáo viên chỉ ra lỗi trong bài luận. Đời thường: bạn lưu ý rằng cửa hàng đã đóng. Dễ lẫn với show; show thường cho xem hoặc chứng minh, còn point out nhấn mạnh việc nêu ra để người khác nhận thấy. Cụm phổ biến: point out a mistake và point out that...
Sắc thái · Nuance
“Chỉ ra” trong tiếng Việt có thể là chỉ bằng tay hoặc nêu lỗi khá mạnh. Point out thường là nhắc cho người khác thấy một chi tiết họ bỏ sót; có thể lịch sự, trung tính, hoặc hơi sửa lưng tùy ngữ cảnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I just want to point out that the deadline has changed.”
Tôi chỉ muốn lưu ý rằng hạn chót đã thay đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- point out→point‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thank you for pointing out the typo in the report.”
Cảm ơn bạn đã chỉ ra lỗi chính tả trong báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pointing out→pointing‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This chart points out a clear increase in repeat customers.”
Biểu đồ này chỉ ra sự gia tăng rõ rệt của khách hàng quay lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- points out→points‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clear increase→clear‿increaseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →