prearrange

ˌpriːəˈreɪndʒ
pree·uh·RAYNJ3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chuẩn bị hoặc sắp xếp trước

Cách dùng · Usage

Prearrange nhấn mạnh việc đã sắp xếp trước khi sự kiện xảy ra. Trong công việc, đặt sẵn phòng họp; khi học, hẹn trước giờ gặp giáo viên; đời thường, chuẩn bị xe đón khách. Đừng lẫn với arrange, vì arrange có thể làm lúc đó hoặc sau đó. Cụm tự nhiên: prearranged meeting, prearranged transport.

Sắc thái · Nuance

“Sắp xếp trước” trong tiếng Việt có thể là chuẩn bị chung chung. Prearrange nhấn mạnh đã thống nhất trước thời điểm xảy ra, khá trang trọng, hay dùng cho logistics, thanh toán, lịch hẹn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “sắp xếp trước cho ai”, người học viết “prearrange for transportation”. Với vật trực tiếp, bỏ for: prearrange transportation. Dùng for chỉ trước người hưởng lợi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

arrangeTừ chung cho việc chuẩn bị, sắp xếp hoặc đặt lịch.
planLà lập kế hoạch rộng hơn, chưa chắc các chi tiết đã được chốt.
scheduleNhấn vào việc đặt thời gian cụ thể cho một việc.
prearrangeNhấn mạnh sự sắp xếp đã hoàn tất trước khi sự việc diễn ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We prearranged a quiet room for the discussion.

Chúng tôi đã sắp xếp trước một phòng yên tĩnh cho cuộc thảo luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prearranged aprearranged‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Transport has been prearranged for all visitors.

Phương tiện đi lại đã được sắp xếp trước cho tất cả khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for allfor‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interview times were prearranged by HR.

Giờ phỏng vấn đã được bộ phận nhân sự sắp xếp trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prearrange transportationsắp xếp xe trước
a prearranged meetingcuộc họp đã hẹn
prearranged paymentkhoản trả đã định
prearrange the detailschốt chi tiết trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2