Nghĩa · Meaning
chuẩn bị hoặc sắp xếp trước
Cách dùng · Usage
Prearrange nhấn mạnh việc đã sắp xếp trước khi sự kiện xảy ra. Trong công việc, đặt sẵn phòng họp; khi học, hẹn trước giờ gặp giáo viên; đời thường, chuẩn bị xe đón khách. Đừng lẫn với arrange, vì arrange có thể làm lúc đó hoặc sau đó. Cụm tự nhiên: prearranged meeting, prearranged transport.
Sắc thái · Nuance
“Sắp xếp trước” trong tiếng Việt có thể là chuẩn bị chung chung. Prearrange nhấn mạnh đã thống nhất trước thời điểm xảy ra, khá trang trọng, hay dùng cho logistics, thanh toán, lịch hẹn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “sắp xếp trước cho ai”, người học viết “prearrange for transportation”. Với vật trực tiếp, bỏ for: prearrange transportation. Dùng for chỉ trước người hưởng lợi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We prearranged a quiet room for the discussion.”
Chúng tôi đã sắp xếp trước một phòng yên tĩnh cho cuộc thảo luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prearranged a→prearranged‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Transport has been prearranged for all visitors.”
Phương tiện đi lại đã được sắp xếp trước cho tất cả khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for all→for‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interview times were prearranged by HR.”
Giờ phỏng vấn đã được bộ phận nhân sự sắp xếp trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →