preorder

ˌpriːˈɔːrdər
pree·AWR·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đặt trước

Cách dùng · Usage

Nói khi đặt món, sách, vé hoặc sản phẩm trước khi có sẵn: đặt cơm cho hội thảo, đặt game mới, hoặc chọn bữa trưa qua link. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Sắc thái · Nuance

“Đặt trước” dễ bị hiểu như đặt bàn hay giữ chỗ. Preorder thường nói về mua hàng trước ngày phát hành hoặc trước lúc cần dùng; sắc thái thương mại, chủ động đặt để bảo đảm có hàng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

orderTừ chung cho việc đặt mua, kể cả khi hàng đã sẵn có.
reserveLà giữ chỗ hoặc giữ hàng trước, có thể chưa thanh toán.
bookTự nhiên hơn với khách sạn, chuyến bay hoặc dịch vụ.
preorderDùng khi đặt mua trước một sản phẩm chưa phát hành.
preorder the new albumCụm này tự nhiên khi mua trước album trước ngày phát hành.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Let’s preorder lunch so it arrives before the workshop.

Hãy đặt trước bữa trưa để đồ ăn đến trước khi buổi hội thảo bắt đầu.

💡 email

Staff can preorder meals through the link below.

Nhân viên có thể đặt trước các bữa ăn qua liên kết bên dưới.

💡 meeting

We preordered coffee for the morning session.

Chúng tôi đã đặt trước cà phê cho buổi làm việc buổi sáng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

preorder a bookđặt mua sách trước
place a preorderđặt đơn trước
available for preordercó thể đặt trước
preorder bonusquà đặt trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2