Nghĩa · Meaning
đặt trước
Cách dùng · Usage
Nói khi đặt món, sách, vé hoặc sản phẩm trước khi có sẵn: đặt cơm cho hội thảo, đặt game mới, hoặc chọn bữa trưa qua link. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Sắc thái · Nuance
“Đặt trước” dễ bị hiểu như đặt bàn hay giữ chỗ. Preorder thường nói về mua hàng trước ngày phát hành hoặc trước lúc cần dùng; sắc thái thương mại, chủ động đặt để bảo đảm có hàng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let’s preorder lunch so it arrives before the workshop.”
Hãy đặt trước bữa trưa để đồ ăn đến trước khi buổi hội thảo bắt đầu.
“Staff can preorder meals through the link below.”
Nhân viên có thể đặt trước các bữa ăn qua liên kết bên dưới.
“We preordered coffee for the morning session.”
Chúng tôi đã đặt trước cà phê cho buổi làm việc buổi sáng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →