Nghĩa · Meaning
sàng lọc trước
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong tuyển dụng, mua hàng hoặc dịch vụ: lọc hồ sơ ứng viên trước phỏng vấn, xem trước nhà cung cấp, kiểm tra khách hàng hoặc đơn đăng ký để tiết kiệm thời gian.
Sắc thái · Nuance
“Sàng lọc trước” có thể gợi lọc vật lý hoặc loại bỏ ngay. Prescreen là bước kiểm tra sơ bộ trước quy trình chính; trung tính, dùng trong tuyển dụng, y tế, vendor, đủ điều kiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “sàng lọc hồ sơ,” người Việt dễ nói “prescreen documents of applicants.” Tự nhiên hơn là “prescreen applicants” hoặc “prescreen applications,” tùy bạn kiểm người hay hồ sơ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“HR will prescreen applicants before scheduling interviews.”
Bộ phận nhân sự sẽ sàng lọc trước các ứng viên trước khi sắp lịch phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prescreen applicants→prescreen‿applicantsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- scheduling interviews→scheduling‿interviewsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We prescreen vendor profiles to save time.”
Chúng tôi sàng lọc trước hồ sơ nhà cung cấp để tiết kiệm thời gian.
“All files are prescreened before they reach the review team.”
Tất cả hồ sơ đều được sàng lọc trước khi đến tay nhóm đánh giá.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →