prescreen

ˌpriːˈskriːn
prees·KREEN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sàng lọc trước

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong tuyển dụng, mua hàng hoặc dịch vụ: lọc hồ sơ ứng viên trước phỏng vấn, xem trước nhà cung cấp, kiểm tra khách hàng hoặc đơn đăng ký để tiết kiệm thời gian.

Sắc thái · Nuance

“Sàng lọc trước” có thể gợi lọc vật lý hoặc loại bỏ ngay. Prescreen là bước kiểm tra sơ bộ trước quy trình chính; trung tính, dùng trong tuyển dụng, y tế, vendor, đủ điều kiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “sàng lọc hồ sơ,” người Việt dễ nói “prescreen documents of applicants.” Tự nhiên hơn là “prescreen applicants” hoặc “prescreen applications,” tùy bạn kiểm người hay hồ sơ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

screenChỉ việc sàng lọc hoặc kiểm tra nói chung.
prescreenLà bước sàng lọc sơ bộ trước vòng xét chính.
vetMang nghĩa kiểm tra kỹ tư cách, rủi ro hoặc lý lịch, thường nặng hơn.
shortlistLà lập danh sách rút gọn sau khi đã xem xét ứng viên.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

HR will prescreen applicants before scheduling interviews.

Bộ phận nhân sự sẽ sàng lọc trước các ứng viên trước khi sắp lịch phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prescreen applicantsprescreen‿applicantsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • scheduling interviewsscheduling‿interviewsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We prescreen vendor profiles to save time.

Chúng tôi sàng lọc trước hồ sơ nhà cung cấp để tiết kiệm thời gian.

💡 email

All files are prescreened before they reach the review team.

Tất cả hồ sơ đều được sàng lọc trước khi đến tay nhóm đánh giá.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prescreen applicantssàng lọc ứng viên
prescreen for eligibilitykiểm đủ điều kiện trước
prescreening questionnairebảng hỏi sàng lọc
prescreen candidateslọc ứng viên trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2