prepay

ˌpriːˈpeɪ
pree·PAY2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trả tiền trước

Cách dùng · Usage

Prepay được dùng khi trả tiền trước khi nhận dịch vụ, hàng hóa hoặc trước hạn thanh toán. Ở công việc: trả trước bữa trưa nhóm; học tập: đóng trước phí khóa học online; đời thường: trả phí giao hàng khi đặt đồ. Dễ lẫn với pay: pay chỉ trả tiền nói chung, còn prepay nhấn mạnh thời điểm trả sớm hơn. Cũng khác deposit, vì deposit thường chỉ là tiền đặt cọc. Cụm hay gặp: prepay online.

Sắc thái · Nuance

“Trả tiền trước” trong tiếng Việt có thể chỉ ứng tiền hay đặt cọc. Prepay nghĩa là thanh toán trước khi dùng hoặc nhận dịch vụ; nghe thực dụng, hóa đơn, phí, gói cước hơn là vay mượn cá nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pay in advanceCách diễn đạt đầy đủ, rõ ràng trong thông báo hay giao tiếp với khách hàng.
pay upfrontGợi cảm giác phải trả ngay từ đầu, thường mạnh hơn về điều kiện thanh toán.
settle earlyDùng khi trả hóa đơn hay khoản nợ sớm hơn hạn, không phải trả trước dịch vụ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We prepaid for the team lunch to speed up service.

Chúng tôi đã trả trước cho bữa trưa của nhóm để phục vụ nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • speed upspeed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

You can prepay the delivery charge online.

Bạn có thể trả trước phí giao hàng trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • charge onlinecharge‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The venue asks us to prepay before confirming the room.

Địa điểm yêu cầu chúng tôi trả trước trước khi xác nhận phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • asks usasks‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prepay for parkingtrả trước tiền đỗ xe
prepay the billtrả hóa đơn trước
prepaid phone plangói điện thoại trả trước
prepay onlinetrả trước trực tuyến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2