Nghĩa · Meaning
trả tiền trước
Cách dùng · Usage
Prepay được dùng khi trả tiền trước khi nhận dịch vụ, hàng hóa hoặc trước hạn thanh toán. Ở công việc: trả trước bữa trưa nhóm; học tập: đóng trước phí khóa học online; đời thường: trả phí giao hàng khi đặt đồ. Dễ lẫn với pay: pay chỉ trả tiền nói chung, còn prepay nhấn mạnh thời điểm trả sớm hơn. Cũng khác deposit, vì deposit thường chỉ là tiền đặt cọc. Cụm hay gặp: prepay online.
Sắc thái · Nuance
“Trả tiền trước” trong tiếng Việt có thể chỉ ứng tiền hay đặt cọc. Prepay nghĩa là thanh toán trước khi dùng hoặc nhận dịch vụ; nghe thực dụng, hóa đơn, phí, gói cước hơn là vay mượn cá nhân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We prepaid for the team lunch to speed up service.”
Chúng tôi đã trả trước cho bữa trưa của nhóm để phục vụ nhanh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- speed up→speed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You can prepay the delivery charge online.”
Bạn có thể trả trước phí giao hàng trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- charge online→charge‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The venue asks us to prepay before confirming the room.”
Địa điểm yêu cầu chúng tôi trả trước trước khi xác nhận phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- asks us→asks‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →