Nghĩa · Meaning
chọn trước
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng preselect khi một lựa chọn được quyết định trước để bước sau nhanh hơn, chứ chưa phải quyết định cuối cùng. Ở công việc, nhóm preselect vài ứng viên để phỏng vấn; khi học, giáo viên preselect bài đọc cho lớp; đời thường, bạn preselect giờ giao hàng trên mẫu đặt hàng. Dễ nhầm với select: select là chọn nói chung, còn preselect nhấn mạnh chọn trước. Cụm hay gặp: preselect options.
Sắc thái · Nuance
“Chọn trước” trong tiếng Việt có thể là quyết định xong luôn. Preselect nghĩa là chọn sẵn trước bước cuối hoặc để người dùng khỏi chọn lại; có thể trung tính, hoặc ám chỉ hệ thống đã đặt mặc định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We preselected three dates to make scheduling easier.”
Chúng tôi đã chọn trước ba ngày để việc sắp lịch dễ dàng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- scheduling easier→scheduling‿easierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The form lets you preselect your preferred delivery time.”
Biểu mẫu cho phép bạn chọn trước thời gian giao hàng mong muốn.
“The system preselects common settings for new users.”
Hệ thống chọn trước các cài đặt thông dụng cho người dùng mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- settings→seᴅingsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new users→new‿usersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →