preauthorization
Nghĩa · Meaning
phê duyệt trước (bảo hiểm chấp thuận trước khi điều trị/xét nghiệm)
Cách dùng · Usage
Preauthorization rất thường gặp khi đi khám ở Mỹ. Bác sĩ hoặc bệnh viện cần bảo hiểm duyệt trước MRI, phẫu thuật, thuốc đắt tiền hay điều trị đặc biệt rồi mới được đặt lịch hoặc thanh toán.
Sắc thái · Nuance
“Phê duyệt trước” nghe như cấp trên duyệt giấy tờ nói chung. Preauthorization trong y tế Mỹ là thuật ngữ bảo hiểm: công ty bảo hiểm đồng ý trước khi dịch vụ được làm hoặc được chi trả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your MRI needs preauthorization from the insurance company first.”
Chụp MRI cần được bảo hiểm phê duyệt trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- preauthorization→preauᴅhorizationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We're still waiting for preauthorization before we can schedule surgery.”
Chúng tôi vẫn đợi phê duyệt trước khi có thể xếp lịch phẫu thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- preauthorization→preauᴅhorizationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Has the preauthorization for my treatment been approved yet?”
Việc phê duyệt trước cho điều trị của tôi đã được chấp thuận chưa?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- preauthorization→preauᴅhorizationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- been approved→been‿approvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →