preauthorization

ˌpriːˌɔːθərəˈzeɪʃən
pree·aw·ther·uh·ZAY·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

phê duyệt trước (bảo hiểm chấp thuận trước khi điều trị/xét nghiệm)

Cách dùng · Usage

Preauthorization rất thường gặp khi đi khám ở Mỹ. Bác sĩ hoặc bệnh viện cần bảo hiểm duyệt trước MRI, phẫu thuật, thuốc đắt tiền hay điều trị đặc biệt rồi mới được đặt lịch hoặc thanh toán.

Sắc thái · Nuance

“Phê duyệt trước” nghe như cấp trên duyệt giấy tờ nói chung. Preauthorization trong y tế Mỹ là thuật ngữ bảo hiểm: công ty bảo hiểm đồng ý trước khi dịch vụ được làm hoặc được chi trả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

approvalSự chấp thuận nói chung, không cho biết là trước hay sau khi thực hiện.
authorizationSự cho phép hoặc trao quyền rộng hơn, không nhất thiết là phê duyệt trước.
prior authorizationTrong bảo hiểm y tế gần như cùng nghĩa với preauthorization.
depositKhoản tiền đặt cọc hoặc giữ trước, khác với thủ tục xác nhận khả năng chi trả.
preauthorizationBước phê duyệt trước của bảo hiểm hoặc thẻ trước khi điều trị hay thanh toán.

Câu ví dụ · Examples

💡 MRI 검사 전 보험사 절차 안내

Your MRI needs preauthorization from the insurance company first.

Chụp MRI cần được bảo hiểm phê duyệt trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • preauthorizationpreauᴅhorizationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 수술 일정이 지연된 이유를 설명

We're still waiting for preauthorization before we can schedule surgery.

Chúng tôi vẫn đợi phê duyệt trước khi có thể xếp lịch phẫu thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • preauthorizationpreauᴅhorizationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 환자가 승인 상태를 문의

Has the preauthorization for my treatment been approved yet?

Việc phê duyệt trước cho điều trị của tôi đã được chấp thuận chưa?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • preauthorizationpreauᴅhorizationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • been approvedbeen‿approvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

credit card preauthorizationgiữ tiền thẻ trước
insurance preauthorizationbảo hiểm duyệt trước
require preauthorizationyêu cầu duyệt trước
preauthorization holdkhoản giữ tạm thời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2