potluck

ˈpɑtlʌk
PAHT·luhk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiệc mỗi người mang một món đến góp chung

Cách dùng · Usage

Potluck là kiểu tụ tập rất quen ở Mỹ: mỗi người mang một món đến văn phòng, nhà bạn hoặc nhà thờ. Khi được mời, thường hỏi mình nên mang món mặn, tráng miệng hay đồ uống.

Sắc thái · Nuance

Potluck không phải “ăn may” hay bữa ăn ngẫu nhiên dù có chữ luck. Ở Mỹ, nó là kiểu tụ tập thân mật, mỗi người đăng ký hoặc tự mang một món để chia sẻ với cả nhóm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

buffetCách ăn có nhiều món bày sẵn để tự lấy, không nói ai chuẩn bị.
dinner partyBữa tiệc tối tại nhà, chủ nhà có thể là người chuẩn bị chính.
bring-a-dish partyDiễn đạt rất trực tiếp rằng mỗi người mang một món.
potluckTên văn hóa Bắc Mỹ cho buổi tụ họp nơi mọi người góp món ăn chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 Organizing an office lunch

We're having a potluck on Friday—can you sign up to bring a dish?

Thứ Sáu này bọn mình tổ chức tiệc góp món—bạn đăng ký mang một món nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • having ahaving‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • potluck onpotluck‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sign upsign‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bring abring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking what to bring to a neighbor's party

It's a potluck, so I'm bringing my famous chili.

Đó là tiệc góp món, nên tôi sẽ mang món chili trứ danh của mình.

💡 Describing a church or community event

The neighborhood potluck had everything from fried chicken to homemade pies.

Buổi tiệc góp món của khu phố có đủ thứ, từ gà rán đến bánh nướng nhà làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had everythinghad‿everythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring a dish to a potluckmang món đến tiệc góp
host a potlucktổ chức tiệc góp món
office potlucktiệc góp món ở văn phòng
potluck dinnerbữa tối góp món
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2