nip something in the bud

nɪp ˈsʌmθɪŋ ɪn ðə bʌd
nihp·SUHM·thihng·ihn·thuh·buhd6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngăn chặn từ trong trứng nước, dập tắt sớm

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn xử lý vấn đề ngay lúc mới chớm: hiểu lầm chỗ ngồi, tin đồn trong nhóm, lỗi nhỏ trong quy trình. Sắc thái chủ động, ngăn chuyện nhỏ thành rắc rối lớn.

Sắc thái · Nuance

“Dập tắt sớm” có thể nghe rất mạnh hoặc bạo lực. Nip something in the bud là thành ngữ thân mật-trung tính: xử lý mầm vấn đề ngay lúc mới phát sinh, trước khi nó lớn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ngăn chặn từ trong trứng nước”, người học viết “nip from the bud” hoặc “nip in bud”. Cụm cố định là “nip it in the bud” hoặc “nip the problem in the bud”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stop earlyDiễn đạt thẳng là dừng sớm, không có sắc thái thành ngữ.
nip in the budChặn vấn đề ngay từ mầm mống trước khi nó phát triển.
preventNói chung là ngăn không cho xảy ra, không nhất thiết có dấu hiệu ban đầu.
address quicklyXử lý nhanh, nhưng không nêu rõ ý ngăn vấn đề lớn lên.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Let's nip the seating confusion in the bud today.

Hãy dập tắt sự nhầm lẫn về chỗ ngồi ngay hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • confusion inconfusion‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I nip problems in the bud by asking one clear question.

Tôi ngăn chặn vấn đề từ sớm bằng cách hỏi một câu rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • problems inproblems‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • asking oneasking‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Early alerts helped nip delivery mistakes in the bud.

Những cảnh báo sớm đã giúp dập tắt các lỗi giao hàng từ trong trứng nước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

nip it in the budchặn ngay từ đầu
nip the problem in the budchặn vấn đề từ sớm
nip bad habits in the budchặn thói xấu từ sớm
try to nip it in the budcố chặn ngay từ đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2