narrow in on

ˈnæroʊ ɪn ɑːn
NA·roh·ihn·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thu hẹp để tập trung vào điểm cốt lõi

Cách dùng · Usage

Narrow in on dùng khi từ nhiều lựa chọn dần tập trung vào điểm chính: chọn còn hai nhà hàng, tìm nguyên nhân trễ dự án, hoặc lọc danh sách ứng viên sau vài vòng phỏng vấn.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là thu hẹp chung chung. Narrow in on diễn tả quá trình dần tập trung vào điểm, nguyên nhân hay lựa chọn quan trọng nhất; nghe phân tích, điều tra hoặc ra quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói tập trung vào, người học hay bỏ in và viết narrow on the cause. Cụm đúng là narrow in on the cause; nếu chỉ muốn nói tập trung, dùng focus on the cause.

Phân biệt từ đồng nghĩa

narrow downGiảm số lựa chọn, là cách nói chung nhất.
narrow in onSau khi thu hẹp, bắt đầu tập trung vào một mục tiêu cụ thể.
zero in onNhắm chính xác vào mục tiêu, nguyên nhân hay đối tượng cần tìm.
focus onChỉ nói tập trung vào, không cho thấy quá trình thu hẹp trước đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We narrowed in on two lunch places near the office.

Chúng tôi đã thu hẹp lại còn hai chỗ ăn trưa gần văn phòng.

💡 email

Her email narrowed in on the real cause of the delay.

Email của cô ấy tập trung vào nguyên nhân thực sự của sự chậm trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • narrowed innarrowed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cause ofcause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer narrowed in on my customer service experience.

Người phỏng vấn tập trung vào kinh nghiệm chăm sóc khách hàng của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • narrowed innarrowed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • service experienceservice‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

narrow in on a solutiondần chốt một giải pháp
narrow in on the causexác định dần nguyên nhân
narrow in on a candidatechọn dần một ứng viên
narrow down the optionsthu hẹp các lựa chọn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2