misread the room

ˌmɪsriːd ðə ruːm
mihs·reed·thuh·room4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đọc sai bầu không khí

Cách dùng · Usage

Người bản xứ nói misread the room khi ai đó không nhận ra tâm trạng chung: đùa lúc mọi người căng thẳng, bán hàng quá hăng, hoặc nói quá vui trong cuộc họp buồn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

read the roomLà nắm bắt bầu không khí hoặc phản ứng của mọi người.
misread the roomNói việc đánh giá sai tâm trạng chung trong một tình huống.
be tone-deafPhê phán mạnh hơn về sự thiếu nhạy cảm với cảm xúc hay bối cảnh xã hội.
misjudge the moodGần nghĩa nhưng nghe giải thích hơn và ít tính thành ngữ.
say the wrong thingChỉ kết quả nói sai, không nêu rõ lỗi nằm ở đọc sai bầu không khí.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

He misread the room and joked at the wrong moment.

Anh ấy đã đọc sai bầu không khí và pha trò không đúng lúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • room androom‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • joked atjoked‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A presenter can lose trust by misreading the room.

Người thuyết trình có thể mất lòng tin khi đọc sai bầu không khí.

🤝 interview

Try not to misread the room during a formal interview.

Cố gắng đừng đọc sai bầu không khí trong một buổi phỏng vấn trang trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • during aduring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • formal interviewformal‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

completely misread the roomhoàn toàn hiểu sai tình huống
seem to misread the roomcó vẻ hiểu sai không khí
misread the room badlyhiểu rất sai bầu không khí
read the roomhiểu đúng bầu không khí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2