Nghĩa · Meaning
đọc sai bầu không khí
Cách dùng · Usage
Người bản xứ nói misread the room khi ai đó không nhận ra tâm trạng chung: đùa lúc mọi người căng thẳng, bán hàng quá hăng, hoặc nói quá vui trong cuộc họp buồn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He misread the room and joked at the wrong moment.”
Anh ấy đã đọc sai bầu không khí và pha trò không đúng lúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- room and→room‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- joked at→joked‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A presenter can lose trust by misreading the room.”
Người thuyết trình có thể mất lòng tin khi đọc sai bầu không khí.
“Try not to misread the room during a formal interview.”
Cố gắng đừng đọc sai bầu không khí trong một buổi phỏng vấn trang trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- during a→during‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- formal interview→formal‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →