push through

pʊʃ θruː
poosh·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cố gắng đẩy công việc tới cùng dù khó khăn

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi vẫn cố hoàn thành dù mệt, trễ hoặc gặp cản trở: chạy deadline, xử lý lỗi cuối dự án, luyện tập khi khó. Nhấn mạnh nỗ lực vượt qua giai đoạn khó để xong việc.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “đẩy qua” có thể hiểu là di chuyển vật gì qua chỗ khác. Push through nói về chịu khó làm tiếp đến xong, hoặc đưa luật qua thủ tục, thường có sắc thái cố vượt cản trở.

Phân biệt từ đồng nghĩa

completeChỉ kết quả hoàn thành, không nói đến nỗ lực vượt khó.
persevere throughNhấn mạnh việc kiên trì chịu đựng qua khó khăn.
force throughÉp thông qua bất chấp phản đối, sắc thái mạnh và dễ tiêu cực.
push throughTiếp tục thúc đẩy cho xong dù có trở ngại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to push through this delay and keep the launch date.

Chúng ta cần vượt qua sự chậm trễ này và giữ đúng ngày ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team pushed through the final review last night.

Nhóm đã cố hoàn tất bản rà soát cuối cùng vào đêm qua.

📊 presentation

She pushed through the technical problem and finished the demo.

Cô ấy đã vượt qua sự cố kỹ thuật và hoàn thành phần demo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

push through the paincố vượt cơn đau
push through a billthông qua dự luật
push through the workráng làm cho xong
push through obstaclesvượt qua trở ngại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2