put a positive spin on

pʊt ə ˈpɑːzətɪv spɪn ɑːn
poot·uh·PAH·zuh·tihv·spihn·ahn7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

diễn đạt tình huống theo hướng tích cực

Cách dùng · Usage

Put a positive spin on dùng khi trình bày tin không tốt theo cách đỡ tiêu cực hơn, như doanh số giảm nhưng khách trung thành hơn, dự án trễ nhưng có thêm kiểm thử, hay thất bại thành bài học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

present positivelyTrung lập, là trình bày theo hướng tích cực mà ít gợi thao túng.
sugarcoatTiêu cực hơn, là làm sự thật xấu nghe dễ chịu đến mức thiếu thẳng thắn.
reframeLà đổi góc nhìn để tạo ý nghĩa mới, ít màu quảng bá hơn.
put a positive spin onNhấn vào cách diễn đạt làm tình huống có vẻ tích cực hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presenter put a positive spin on the slower sales figures.

Người thuyết trình đã diễn đạt con số bán hàng chậm lại theo hướng tích cực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • positiveposiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • spin onspin‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should not hide the delay, but we can put a positive spin on the extra testing.

Chúng ta không nên giấu sự chậm trễ, nhưng có thể diễn đạt việc kiểm thử thêm theo hướng tích cực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • positiveposiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • spin onspin‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Maya put a positive spin on moving to a smaller office.

Trong bữa trưa, Maya nói về việc chuyển sang văn phòng nhỏ hơn theo hướng tích cực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • positiveposiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • spin onspin‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • smaller officesmaller‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put a positive spin on the resultsdiễn giải kết quả tích cực
put a positive spin on bad newsnói tin xấu nhẹ hơn
put a positive spin on the delaygiải thích chậm trễ tích cực
try to put a positive spin oncố diễn giải tích cực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2