spread around
Nghĩa · Meaning
lan truyền tin đồn hoặc thông tin
Cách dùng · Usage
Nói về việc truyền tin đi nhiều nơi, nhất là tin chưa chắc đúng: tin đồn sa thải, số liệu nội bộ, hay chuyện riêng của ai đó. Có thể mang sắc thái trách móc nếu lan truyền bừa bãi.
Sắc thái · Nuance
“Lan truyền” trong tiếng Việt có thể tự xảy ra, nhưng spread around thường là người đem kể cho nhiều người. Nó hay mang ý không nên phổ biến, nhất là với tin đồn, số liệu nháp, chuyện nội bộ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tin đồn lan truyền”, người học hay viết “the rumor spread around by someone” sai trọng tâm. Nếu có người chủ động, nói “Someone spread the rumor around”; tự lan là “word spread.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Someone spread the layoff rumor around before the official announcement.”
Ai đó đã lan truyền tin đồn sa thải trước khi có thông báo chính thức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rumor around→rumor‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- official announcement→official‿announcementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please don't spread the draft numbers around until legal signs off.”
Xin đừng lan truyền các con số nháp cho đến khi bộ phận pháp lý phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- numbers around→numbers‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- signs off→signs‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Word about the surprise party got spread around pretty fast.”
Tin về bữa tiệc bất ngờ lan đi khá nhanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Word about→word‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- spread around→spread‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →