spread around

sprɛd əˈraʊnd
sprehd·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

lan truyền tin đồn hoặc thông tin

Cách dùng · Usage

Nói về việc truyền tin đi nhiều nơi, nhất là tin chưa chắc đúng: tin đồn sa thải, số liệu nội bộ, hay chuyện riêng của ai đó. Có thể mang sắc thái trách móc nếu lan truyền bừa bãi.

Sắc thái · Nuance

“Lan truyền” trong tiếng Việt có thể tự xảy ra, nhưng spread around thường là người đem kể cho nhiều người. Nó hay mang ý không nên phổ biến, nhất là với tin đồn, số liệu nháp, chuyện nội bộ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tin đồn lan truyền”, người học hay viết “the rumor spread around by someone” sai trọng tâm. Nếu có người chủ động, nói “Someone spread the rumor around”; tự lan là “word spread.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

spreadTừ cơ bản cho việc lan truyền bệnh, lửa, tin tức hay ý tưởng.
circulateHơi trang trọng, nói tài liệu, email hay tin đồn đi qua nhiều người.
leakThông tin bí mật bị đưa ra ngoài không được phép, vấn đề trách nhiệm rõ hơn.
spread aroundNghe đời thường, nói thông tin được truyền rải ra nhiều nơi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Someone spread the layoff rumor around before the official announcement.

Ai đó đã lan truyền tin đồn sa thải trước khi có thông báo chính thức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rumor aroundrumor‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • official announcementofficial‿announcementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please don't spread the draft numbers around until legal signs off.

Xin đừng lan truyền các con số nháp cho đến khi bộ phận pháp lý phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • numbers aroundnumbers‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • signs offsigns‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Word about the surprise party got spread around pretty fast.

Tin về bữa tiệc bất ngờ lan đi khá nhanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Word aboutword‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • spread aroundspread‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

spread a rumor aroundtruyền tin đồn khắp nơi
spread false information aroundphát tán thông tin sai
word spread aroundtin lan ra
spread the news aroundlan truyền tin tức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2