Nghĩa · Meaning
trì hoãn, dời lại (lịch, việc)
Cách dùng · Usage
“Put off” dùng khi dời một việc sang lúc khác, thường vì bận, chưa sẵn sàng hoặc muốn tránh. Ở công ty: lùi cuộc họp; khi học: hoãn nộp bài hoặc ôn thi; đời thường: trì hoãn khám sức khỏe. Khác “cancel”: “put off” vẫn định làm sau, còn “cancel” là hủy. Cụm quen thuộc: “put off the meeting until Monday” và “keep putting it off.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we put off the meeting until next Monday?”
Chúng ta dời cuộc họp sang thứ Hai tới được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put off→put‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I keep putting off my health checkup.”
Tôi cứ trì hoãn mãi việc khám sức khỏe.
“We cannot put off this decision any longer.”
Chúng ta không thể trì hoãn quyết định này thêm nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put off→put‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- decision any→decision‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →