put something in plain terms
Nghĩa · Meaning
giải thích việc gì bằng lời lẽ dễ hiểu
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi muốn ai đó nói bớt chuyên môn: giải thích hợp đồng, chính sách mới, kết quả xét nghiệm hay rủi ro kỹ thuật sao cho người ngoài ngành hiểu ngay.
Sắc thái · Nuance
“Nói đơn giản” có thể nghe như rút gọn qua loa. “Put something in plain terms” nghĩa là diễn đạt thẳng, rõ, không biệt ngữ, thường để người không chuyên hiểu đúng vấn đề.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presenter put the technical risk in plain terms.”
Người thuyết trình đã giải thích rủi ro kỹ thuật bằng lời lẽ dễ hiểu.
“Can you put the policy change in plain terms for the front desk?”
Bạn có thể giải thích thay đổi chính sách bằng lời lẽ dễ hiểu cho quầy lễ tân không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- change in→change‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Rob put the tax rule in plain terms for us.”
Trong bữa trưa, Rob đã giải thích quy định thuế cho chúng tôi bằng lời lẽ dễ hiểu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rule in→rule‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for us→for‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →