put something in plain terms

pʊt ˈsʌmθɪŋ ɪn pleɪn tɜːrmz
poot·SUHM·thihng·ihn·playn·turrmz6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giải thích việc gì bằng lời lẽ dễ hiểu

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi muốn ai đó nói bớt chuyên môn: giải thích hợp đồng, chính sách mới, kết quả xét nghiệm hay rủi ro kỹ thuật sao cho người ngoài ngành hiểu ngay.

Sắc thái · Nuance

“Nói đơn giản” có thể nghe như rút gọn qua loa. “Put something in plain terms” nghĩa là diễn đạt thẳng, rõ, không biệt ngữ, thường để người không chuyên hiểu đúng vấn đề.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explain simplyCách nói trung lập cho việc giải thích dễ hiểu, không có sắc thái đặc biệt.
put it simplyDùng khi tóm tắt ngắn gọn trong hội thoại, thường mở đầu một cách nói dễ hiểu.
spell outNói rõ từng điểm để người nghe không bỏ sót, đôi khi có vẻ sốt ruột.
put something in plain termsBỏ thuật ngữ khó và diễn đạt lại bằng lời rõ ràng, dễ hiểu cho người nghe.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presenter put the technical risk in plain terms.

Người thuyết trình đã giải thích rủi ro kỹ thuật bằng lời lẽ dễ hiểu.

💡 meeting

Can you put the policy change in plain terms for the front desk?

Bạn có thể giải thích thay đổi chính sách bằng lời lẽ dễ hiểu cho quầy lễ tân không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • change inchange‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Rob put the tax rule in plain terms for us.

Trong bữa trưa, Rob đã giải thích quy định thuế cho chúng tôi bằng lời lẽ dễ hiểu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rule inrule‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for usfor‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put it in plain termsnói cho dễ hiểu
to put it in plain termsnói thẳng dễ hiểu là
put the issue in plain termsgiải thích vấn đề rõ ràng
put the diagnosis in plain termsgiải thích chẩn đoán dễ hiểu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2