put together
Nghĩa · Meaning
tổng hợp, chuẩn bị (tài liệu, đội nhóm)
Cách dùng · Usage
Put together được dùng khi gom nhiều phần để tạo thành một thứ hoàn chỉnh: ở công việc, lập nhóm dự án; trong học tập, soạn bảng ôn thi từ nhiều nguồn; đời thường, chuẩn bị album ảnh gia đình. Dễ nhầm với make: make chỉ tạo ra nói chung, còn put together nhấn mạnh việc lắp ghép, tổng hợp. Cụm hay gặp: put together a presentation.
Sắc thái · Nuance
“Tổng hợp” dễ làm người Việt hiểu chỉ là gom thông tin. Put together còn nói việc chuẩn bị một sản phẩm hoàn chỉnh: lập đội, soạn báo cáo, lắp đồ, với sắc thái thực tế và tổ chức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “làm một báo cáo” hoặc “tổng hợp báo cáo”, người học dùng “make a report” cho mọi trường hợp. Khi nhấn mạnh gom phần thành bản hoàn chỉnh, nói “put together a report”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We put together a small task force.”
Chúng tôi đã lập một nhóm chuyên trách nhỏ.
“I put together a summary of the costs.”
Tôi đã tổng hợp một bản tóm tắt về chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- together a→together‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She put together the slides in one afternoon.”
Cô ấy đã chuẩn bị xong các slide chỉ trong một buổi chiều.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →