put together

pʊt təˈɡeðər
poot·tuh·GEH·ther4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tổng hợp, chuẩn bị (tài liệu, đội nhóm)

Cách dùng · Usage

Put together được dùng khi gom nhiều phần để tạo thành một thứ hoàn chỉnh: ở công việc, lập nhóm dự án; trong học tập, soạn bảng ôn thi từ nhiều nguồn; đời thường, chuẩn bị album ảnh gia đình. Dễ nhầm với make: make chỉ tạo ra nói chung, còn put together nhấn mạnh việc lắp ghép, tổng hợp. Cụm hay gặp: put together a presentation.

Sắc thái · Nuance

“Tổng hợp” dễ làm người Việt hiểu chỉ là gom thông tin. Put together còn nói việc chuẩn bị một sản phẩm hoàn chỉnh: lập đội, soạn báo cáo, lắp đồ, với sắc thái thực tế và tổ chức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “làm một báo cáo” hoặc “tổng hợp báo cáo”, người học dùng “make a report” cho mọi trường hợp. Khi nhấn mạnh gom phần thành bản hoàn chỉnh, nói “put together a report”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

assembleHơi trang trọng, dùng khi lắp ráp bộ phận hoặc tập hợp người.
prepareNhấn quá trình chuẩn bị để dùng hoặc trình bày, không nhất thiết là ghép phần.
compileDùng khi gom và sắp xếp dữ liệu, danh sách hoặc tài liệu có hệ thống.
put togetherThân mật và rộng, dùng cho từ vật dụng đến nhóm, kế hoạch hay tài liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We put together a small task force.

Chúng tôi đã lập một nhóm chuyên trách nhỏ.

💡 email

I put together a summary of the costs.

Tôi đã tổng hợp một bản tóm tắt về chi phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • together atogether‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She put together the slides in one afternoon.

Cô ấy đã chuẩn bị xong các slide chỉ trong một buổi chiều.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put together a reportsoạn một báo cáo
put together a teamlập một nhóm
put the furniture togetherlắp ráp đồ nội thất
put together a planlập một kế hoạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2