put up with

pʊt ʌp wɪð
poot·uhp·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chịu đựng (điều khó chịu)

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn miễn cưỡng chịu điều gây khó chịu: tiếng ồn hàng xóm, sếp hay đổi ý, đường đi làm quá xa. Thường hàm ý đã chịu một thời gian và có giới hạn.

Sắc thái · Nuance

“Chịu đựng” có thể nghe như nhẫn nhịn âm thầm hoặc hy sinh lâu dài. Put up with đời thường hơn, nhấn vào việc chấp nhận điều phiền, khó chịu vì chưa đổi được, thường hàm ý đã quá sức chịu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay thêm tân ngữ sai sau put: “I put up with it the noise” vì dịch từ “chịu đựng nó, tiếng ồn”. With đã giới thiệu đối tượng; nói “I put up with the noise” hoặc “I put up with it”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tolerateTrang trọng hơn một chút, nghĩa là chấp nhận hoặc cho qua điều khó chịu.
endureNặng hơn, nói việc chịu đau khổ, khó khăn hoặc thời gian dài.
bearVăn viết hơn, chỉ chịu đựng nỗi đau cảm xúc hoặc gánh nặng.
put up withTự nhiên nhất trong hội thoại khi nói chịu đựng kèm chút phàn nàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I do not know how you put up with that long commute every day.

Tôi không hiểu sao bạn chịu được quãng đường đi làm dài như vậy mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put upput‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • commutecommuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We cannot put up with repeated delays from the supplier.

Chúng tôi không thể chịu đựng việc nhà cung cấp cứ trễ hẹn liên tục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put upput‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thank you for putting up with the schedule changes this week.

Cảm ơn bạn đã thông cảm với những thay đổi lịch trình trong tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • puttingpuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put up with the noisechịu tiếng ồn
put up with rude behaviorchịu cách cư xử thô lỗ
cannot put up withkhông thể chịu nổi
put up with delayschịu các trì hoãn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2