Nghĩa · Meaning
chịu đựng (điều khó chịu)
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn miễn cưỡng chịu điều gây khó chịu: tiếng ồn hàng xóm, sếp hay đổi ý, đường đi làm quá xa. Thường hàm ý đã chịu một thời gian và có giới hạn.
Sắc thái · Nuance
“Chịu đựng” có thể nghe như nhẫn nhịn âm thầm hoặc hy sinh lâu dài. Put up with đời thường hơn, nhấn vào việc chấp nhận điều phiền, khó chịu vì chưa đổi được, thường hàm ý đã quá sức chịu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay thêm tân ngữ sai sau put: “I put up with it the noise” vì dịch từ “chịu đựng nó, tiếng ồn”. With đã giới thiệu đối tượng; nói “I put up with the noise” hoặc “I put up with it”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I do not know how you put up with that long commute every day.”
Tôi không hiểu sao bạn chịu được quãng đường đi làm dài như vậy mỗi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put up→put‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- commute→commuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We cannot put up with repeated delays from the supplier.”
Chúng tôi không thể chịu đựng việc nhà cung cấp cứ trễ hẹn liên tục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put up→put‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- repeated→repeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thank you for putting up with the schedule changes this week.”
Cảm ơn bạn đã thông cảm với những thay đổi lịch trình trong tuần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- putting→puᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →