cut in line

kʌt ɪn laɪn
kuht·ihn·leyen3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chen ngang bỏ qua thứ tự

Cách dùng · Usage

Cụm này rất đời thường khi ai đó chen hàng ở quán cà phê, sân bay, siêu thị. Cũng dùng ẩn dụ cho yêu cầu được xử trước dù đến sau.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chen ngang” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là hành vi thô lỗ ngoài đời. Cut in line dùng cả nghĩa bóng trong công việc, khi một yêu cầu được ưu tiên bất công trước người đã chờ lâu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

jump the queueCách nói kiểu Anh, dùng khi ai đó chen lên trước trong hàng chờ.
cut in lineCách nói kiểu Mỹ, tự nhiên trong đời thường khi nói về việc chen hàng.
skip the lineNói việc không phải xếp hàng, có thể hợp pháp nếu có vé ưu tiên.
push inCách nói kiểu Anh, nhấn mạnh hành vi chen vào thô lỗ hoặc vô ý thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can't let one request cut in line ahead of older tickets.

Chúng ta không thể để một yêu cầu chen lên trước các phiếu cũ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let onelet‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cut incut‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line aheadline‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of olderof‿olderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Someone tried to cut in line at the coffee cart today.

Hôm nay có người đã cố chen ngang ở quầy cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cut incut‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line atline‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Urgent orders cannot cut in line without manager approval.

Các đơn hàng khẩn không được chen ngang nếu không có phê duyệt của quản lý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Urgent ordersurgent‿ordersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cut incut‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • manager approvalmanager‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut in linechen ngang hàng chờ
do not cut in lineđừng chen ngang hàng
someone cut in lineai đó đã chen hàng
cut in line at the storechen hàng ở cửa hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2