Nghĩa · Meaning
chen ngang bỏ qua thứ tự
Cách dùng · Usage
Cụm này rất đời thường khi ai đó chen hàng ở quán cà phê, sân bay, siêu thị. Cũng dùng ẩn dụ cho yêu cầu được xử trước dù đến sau.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chen ngang” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là hành vi thô lỗ ngoài đời. Cut in line dùng cả nghĩa bóng trong công việc, khi một yêu cầu được ưu tiên bất công trước người đã chờ lâu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can't let one request cut in line ahead of older tickets.”
Chúng ta không thể để một yêu cầu chen lên trước các phiếu cũ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- let one→let‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cut in→cut‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- line ahead→line‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of older→of‿olderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Someone tried to cut in line at the coffee cart today.”
Hôm nay có người đã cố chen ngang ở quầy cà phê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cut in→cut‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- line at→line‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Urgent orders cannot cut in line without manager approval.”
Các đơn hàng khẩn không được chen ngang nếu không có phê duyệt của quản lý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Urgent orders→urgent‿ordersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cut in→cut‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- manager approval→manager‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →