raise a flag

reɪz ə flæɡ
rayz·uh·flag3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

báo hiệu khả năng có vấn đề

Sắc thái · Nuance

“Báo hiệu có vấn đề” dễ bị hiểu như báo động mạnh. Raise a flag thường nhẹ hơn: nêu sớm một rủi ro để mọi người chú ý. Trong công việc, nó lịch sự hơn “complain” hay “accuse”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “giơ cờ”, người Việt có thể nói “raise flag” bỏ mạo từ. Tiếng Anh cần “a”: “I want to raise a flag about the timeline,” hoặc nhấn mạnh hơn là “raise a red flag.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

raise a red flagCách nói phổ biến hơn khi muốn nêu rõ dấu hiệu nguy hiểm.
flagLà đánh dấu hoặc nêu ra vấn đề cần chú ý.
signalChỉ việc cho thấy một khả năng, sắc thái cảnh báo có thể yếu hơn.
raise a flagNêu điều gì đó để người khác chú ý và kiểm tra thêm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I want to raise a flag about the delivery date.

Tôi muốn nêu lên một lo ngại về ngày giao hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • raise araise‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • flag aboutflag‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The missing attachment raised a flag for the review team.

Tệp đính kèm bị thiếu đã gây báo động cho nhóm đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • missing attachmentmissing‿attachmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • raised araised‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide raises a flag about rising costs.

Trang chiếu này nêu lên lo ngại về chi phí tăng cao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • raises araises‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • flag aboutflag‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

raise a flagnêu cảnh báo sớm
raise a red flagbáo dấu hiệu đáng ngại
raise a flag for the teambáo nhóm chú ý
raise a flag about the datanêu lo ngại về dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2