Nghĩa · Meaning
báo hiệu khả năng có vấn đề
Sắc thái · Nuance
“Báo hiệu có vấn đề” dễ bị hiểu như báo động mạnh. Raise a flag thường nhẹ hơn: nêu sớm một rủi ro để mọi người chú ý. Trong công việc, nó lịch sự hơn “complain” hay “accuse”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch “giơ cờ”, người Việt có thể nói “raise flag” bỏ mạo từ. Tiếng Anh cần “a”: “I want to raise a flag about the timeline,” hoặc nhấn mạnh hơn là “raise a red flag.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I want to raise a flag about the delivery date.”
Tôi muốn nêu lên một lo ngại về ngày giao hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- raise a→raise‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- flag about→flag‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The missing attachment raised a flag for the review team.”
Tệp đính kèm bị thiếu đã gây báo động cho nhóm đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- missing attachment→missing‿attachmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- raised a→raised‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This slide raises a flag about rising costs.”
Trang chiếu này nêu lên lo ngại về chi phí tăng cao.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- raises a→raises‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- flag about→flag‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →