raise an objection
Nghĩa · Meaning
chính thức nêu ý kiến phản đối
Cách dùng · Usage
Raise an objection dùng khi chính thức nêu lý do phản đối một kế hoạch, quyết định hoặc đề xuất. Ở công việc: raise an objection to a new policy; khi học: a student raises an objection during a debate; đời thường: a neighbor raises an objection to construction noise. Dễ lẫn với complain: complain có thể chỉ than phiền, còn raise an objection nghe trang trọng và có lập luận. Cụm quen: raise an objection by Friday.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“No one raised an objection to the new schedule.”
Không ai phản đối lịch trình mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- raised an→raised‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please raise any objection by Friday.”
Vui lòng nêu bất kỳ ý kiến phản đối nào trước thứ Sáu.
“The slide explains why some teams raised an objection.”
Slide giải thích vì sao một số nhóm đã nêu phản đối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- raised an→raised‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →