Nghĩa · Meaning
thông báo đã đọc (email)
Cách dùng · Usage
Trong email công việc, dùng khi cần biết người nhận đã mở thư: thông báo khẩn, hợp đồng, lịch họp. Với tin nhắn thường ngày, người bản ngữ hay tránh vì dễ tạo cảm giác bị theo dõi.
Sắc thái · Nuance
Không phải “biên lai đã đọc” trong nghĩa mua bán. Read receipt là thông báo kỹ thuật cho biết email hoặc tin nhắn đã được mở; nghe trung tính, thường xuất hiện trong cài đặt, công việc, quyền riêng tư.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“For urgent notices, please request a read receipt.”
Đối với các thông báo khẩn, xin hãy yêu cầu thông báo đã đọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- For urgent→for‿urgentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notices→noᴅicesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- request a→request‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team decided not to use read receipts for routine messages.”
Nhóm đã quyết định không dùng thông báo đã đọc cho các tin nhắn thông thường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- routine→rouᴅineÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She explained when a read receipt is appropriate in client emails.”
Cô ấy đã giải thích khi nào nên dùng thông báo đã đọc trong email gửi khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- when a→when‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- receipt is→receipt‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- appropriate→appropriaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- client emails→client‿emailsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →