read receipt

riːd rɪˈsiːt
reed·rih·SEET3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thông báo đã đọc (email)

Cách dùng · Usage

Trong email công việc, dùng khi cần biết người nhận đã mở thư: thông báo khẩn, hợp đồng, lịch họp. Với tin nhắn thường ngày, người bản ngữ hay tránh vì dễ tạo cảm giác bị theo dõi.

Sắc thái · Nuance

Không phải “biên lai đã đọc” trong nghĩa mua bán. Read receipt là thông báo kỹ thuật cho biết email hoặc tin nhắn đã được mở; nghe trung tính, thường xuất hiện trong cài đặt, công việc, quyền riêng tư.

Phân biệt từ đồng nghĩa

delivery receiptCho biết tin nhắn đã đến hệ thống người nhận, chưa chắc người đó đã mở ra.
read receiptCho biết người nhận đã mở hoặc xem nội dung tin nhắn.
seenCách nói thân mật trong ứng dụng nhắn tin cho trạng thái đã đọc.
confirmationNghĩa rộng là xác nhận, dùng cho đặt chỗ, đơn hàng, lịch hẹn và nhiều việc khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

For urgent notices, please request a read receipt.

Đối với các thông báo khẩn, xin hãy yêu cầu thông báo đã đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • For urgentfor‿urgentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticesnoᴅicesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • request arequest‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team decided not to use read receipts for routine messages.

Nhóm đã quyết định không dùng thông báo đã đọc cho các tin nhắn thông thường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • routinerouᴅineÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She explained when a read receipt is appropriate in client emails.

Cô ấy đã giải thích khi nào nên dùng thông báo đã đọc trong email gửi khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • when awhen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • receipt isreceipt‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • appropriateappropriaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • client emailsclient‿emailsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

request a read receiptyêu cầu báo đã đọc
turn off read receiptstắt báo đã đọc
read receipt settingscài đặt báo đã đọc
send a read receiptgửi báo đã đọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2