recheck

ˌriːˈtʃek
ree·CHEHK2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kiểm tra lại

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn kiểm tra lại cho chắc trước khi gửi email, nộp số liệu, đặt lịch hoặc xác nhận thông tin. Sắc thái thực tế, nhẹ nhàng hơn “kiểm tra vì nghi ngờ sai”.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra lại” trong tiếng Việt rất rộng, từ nhìn qua đến rà kỹ. Recheck trong tiếng Anh nhấn mạnh kiểm tra lần nữa để xác nhận độ đúng, thường với số liệu, kết quả, cài đặt; trung tính và thực dụng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

double-checkKiểm tra lại để tránh sai sót, rất tự nhiên trong đời thường.
verifyXác minh bằng căn cứ hoặc quy trình, trang trọng hơn.
reconfirmXác nhận lại thông tin, lịch hẹn hoặc thỏa thuận đã có.
recheckKiểm tra lại một lần nữa, trung lập và đơn giản.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Could you recheck the figures before I send the file?

Bạn có thể kiểm tra lại các con số trước khi tôi gửi tập tin không?

💡 meeting

Let's recheck the schedule before we promise a date.

Hãy kiểm tra lại lịch trình trước khi chúng ta hứa một ngày cụ thể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • promise apromise‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I rechecked the numbers on slide seven this morning.

Sáng nay tôi đã kiểm tra lại các con số ở trang chiếu số bảy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

recheck the numberskiểm tra lại số liệu
recheck the resultkiểm tra lại kết quả
recheck for errorsrà lại lỗi
recheck the settingskiểm tra lại cài đặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2