Nghĩa · Meaning
kiểm tra lại
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn kiểm tra lại cho chắc trước khi gửi email, nộp số liệu, đặt lịch hoặc xác nhận thông tin. Sắc thái thực tế, nhẹ nhàng hơn “kiểm tra vì nghi ngờ sai”.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra lại” trong tiếng Việt rất rộng, từ nhìn qua đến rà kỹ. Recheck trong tiếng Anh nhấn mạnh kiểm tra lần nữa để xác nhận độ đúng, thường với số liệu, kết quả, cài đặt; trung tính và thực dụng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you recheck the figures before I send the file?”
Bạn có thể kiểm tra lại các con số trước khi tôi gửi tập tin không?
“Let's recheck the schedule before we promise a date.”
Hãy kiểm tra lại lịch trình trước khi chúng ta hứa một ngày cụ thể.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- promise a→promise‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I rechecked the numbers on slide seven this morning.”
Sáng nay tôi đã kiểm tra lại các con số ở trang chiếu số bảy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →