Nghĩa · Meaning
tín hiệu cảnh báo cho thấy có vấn đề
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng red flag khi thấy dấu hiệu đáng lo: giá quá rẻ, email thiếu thông tin, người hẹn gặp cứ đổi chuyện. Thường nghe trong công việc, mua bán, hẹn hò.
Sắc thái · Nuance
“Cờ đỏ” dịch sát dễ khiến người Việt nghĩ đến lá cờ thật hoặc màu chính trị. Red flag là ẩn dụ rất phổ biến, hơi cảnh báo nhưng không quá trang trọng, chỉ dấu hiệu đáng nghi cần chú ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The missing cost estimate is a red flag.”
Việc thiếu bản ước tính chi phí là một dấu hiệu cảnh báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cost estimate→cost‿estimateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I see one red flag in the supplier quote.”
Tôi thấy một dấu hiệu cảnh báo trong báo giá của nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- flag in→flag‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Poor communication during scheduling can be a red flag.”
Giao tiếp kém trong lúc sắp lịch có thể là một dấu hiệu cảnh báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- communication→communicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →