red flag

ˌred ˈflæɡ
rehd·FLAG2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tín hiệu cảnh báo cho thấy có vấn đề

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng red flag khi thấy dấu hiệu đáng lo: giá quá rẻ, email thiếu thông tin, người hẹn gặp cứ đổi chuyện. Thường nghe trong công việc, mua bán, hẹn hò.

Sắc thái · Nuance

“Cờ đỏ” dịch sát dễ khiến người Việt nghĩ đến lá cờ thật hoặc màu chính trị. Red flag là ẩn dụ rất phổ biến, hơi cảnh báo nhưng không quá trang trọng, chỉ dấu hiệu đáng nghi cần chú ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

warning signDấu hiệu cảnh báo trực tiếp và trung lập.
red flagDấu hiệu khiến người ta nghi ngờ hoặc cần cẩn trọng.
alarm bellẨn dụ cho điều làm dấy lên lo ngại.
issueVấn đề cần xử lý, không nhất thiết là dấu hiệu cảnh báo sớm.
risk factorYếu tố làm tăng khả năng xảy ra rủi ro, thường mang tính phân tích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The missing cost estimate is a red flag.

Việc thiếu bản ước tính chi phí là một dấu hiệu cảnh báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cost estimatecost‿estimateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I see one red flag in the supplier quote.

Tôi thấy một dấu hiệu cảnh báo trong báo giá của nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • flag inflag‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Poor communication during scheduling can be a red flag.

Giao tiếp kém trong lúc sắp lịch có thể là một dấu hiệu cảnh báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • communicationcommunicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a major red flagdấu hiệu cảnh báo lớn
raise a red flaggây cảnh báo
red flags in the contractđiểm đáng ngại trong hợp đồng
watch for red flagschú ý dấu hiệu cảnh báo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2