relabel

ˌriːˈleɪbəl
ree·LAY·buhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dán lại nhãn

Cách dùng · Usage

Relabel được dùng khi một nhãn, tên hoặc phân loại cũ cần được đổi lại để đúng hơn hoặc dễ tìm hơn. Ở công việc, relabel thùng hàng trước khi giao; khi học, relabel các cột trong bảng dữ liệu; trong đời sống, relabel hộp gia vị sau khi đổi lọ. Dễ nhầm với rename: rename chỉ đổi tên, còn relabel nhấn mạnh việc gắn nhãn hoặc phân loại lại. Cụm hay gặp: relabel the files, relabel the boxes.

Sắc thái · Nuance

“Dán lại nhãn” làm người Việt hình dung chỉ là bóc và dán tem giấy. Relabel cũng dùng cho dữ liệu, hồ sơ, sản phẩm hoặc danh mục số khi đổi tên, phân loại lại, hay sửa nhãn sai.

Phân biệt từ đồng nghĩa

renameLà đổi tên của tệp, biến, sản phẩm hoặc đối tượng.
relabelNhấn vào việc gắn lại nhãn hoặc dấu phân loại.
reclassifyTrang trọng hơn, là phân loại lại theo hệ thống hay tiêu chí.
retagThường là gắn lại thẻ số hoặc nhãn tag trong môi trường kỹ thuật số.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to relabel the boxes before delivery.

Chúng ta cần dán lại nhãn các hộp trước khi giao hàng.

💡 email

The files were relabeled for easier searching.

Các tập tin đã được dán lại nhãn để dễ tìm kiếm hơn.

📊 presentation

The chart was relabeled after the client noticed an error.

Biểu đồ đã được dán lại nhãn sau khi khách hàng phát hiện lỗi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • relabeled afterrelabeled‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticednoᴅicedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • an erroran‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

relabel the boxesdán nhãn lại hộp
relabel the datagán nhãn lại dữ liệu
relabel a productđổi nhãn sản phẩm
incorrectly labeled itemsmón bị ghi nhãn sai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2