Nghĩa · Meaning
dán lại nhãn
Cách dùng · Usage
Relabel được dùng khi một nhãn, tên hoặc phân loại cũ cần được đổi lại để đúng hơn hoặc dễ tìm hơn. Ở công việc, relabel thùng hàng trước khi giao; khi học, relabel các cột trong bảng dữ liệu; trong đời sống, relabel hộp gia vị sau khi đổi lọ. Dễ nhầm với rename: rename chỉ đổi tên, còn relabel nhấn mạnh việc gắn nhãn hoặc phân loại lại. Cụm hay gặp: relabel the files, relabel the boxes.
Sắc thái · Nuance
“Dán lại nhãn” làm người Việt hình dung chỉ là bóc và dán tem giấy. Relabel cũng dùng cho dữ liệu, hồ sơ, sản phẩm hoặc danh mục số khi đổi tên, phân loại lại, hay sửa nhãn sai.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to relabel the boxes before delivery.”
Chúng ta cần dán lại nhãn các hộp trước khi giao hàng.
“The files were relabeled for easier searching.”
Các tập tin đã được dán lại nhãn để dễ tìm kiếm hơn.
“The chart was relabeled after the client noticed an error.”
Biểu đồ đã được dán lại nhãn sau khi khách hàng phát hiện lỗi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- relabeled after→relabeled‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- noticed→noᴅicedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- an error→an‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →