Nghĩa · Meaning
đóng gói lại hoặc thay đổi cách trình bày
Cách dùng · Usage
Không chỉ là đóng gói hàng lại; còn dùng khi đổi cách trình bày ý tưởng, khóa học, báo cáo cho nhóm khách khác. Ví dụ rút gọn nội dung, đổi tiêu đề, làm bản phù hợp hơn.
Sắc thái · Nuance
“Đóng gói lại” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ thay bao bì hàng hóa. Repackage còn nghĩa ẩn dụ: trình bày lại cùng nội dung, dịch vụ hoặc ý tưởng cho thị trường khác, đôi khi bị chê là chỉ đổi vỏ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “đóng gói” thường đi với hàng hóa, người Việt tránh dùng repackage cho nội dung và viết “rewrite old content” dù không viết lại. Nếu chỉ đổi định dạng, đúng là “repackage old content.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can repackage the same idea for a smaller client.”
Chúng ta có thể trình bày lại cùng một ý tưởng cho khách hàng nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- same idea→same‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The damaged items must be repackaged before shipping.”
Các món đồ bị hư hỏng phải được đóng gói lại trước khi vận chuyển.
“The presentation repackages the service as a monthly plan.”
Bài thuyết trình trình bày lại dịch vụ dưới dạng gói theo tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- service as→service‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →