resubmit

ˌriːsəbˈmɪt
ree·suhb·MIHT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nộp lại sau khi chỉnh sửa

Cách dùng · Usage

Dùng khi hồ sơ, bài tập, biểu mẫu đã nộp bị thiếu hoặc sai, rồi bạn gửi lại bản đã sửa. Hay gặp trong email công việc, cổng trường học, thủ tục visa hoặc bảo hiểm.

Sắc thái · Nuance

“Nộp lại” có thể nghe như nộp thêm một bản giống hệt. Resubmit thường hàm ý bản trước bị thiếu, sai, hoặc cần cập nhật; nó dùng trong thủ tục, học thuật, biểu mẫu, mang sắc thái hành chính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nộp lại cho phòng ban,” người học dễ viết “resubmit to the form.” To chỉ người hoặc nơi nhận. Với thứ được nộp, dùng tân ngữ trực tiếp: “resubmit the form to the office.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

submit againCách nói dễ hiểu nhưng kém trang trọng hơn trong bối cảnh nộp lại.
resendNhấn vào việc gửi lại email hay tệp, không nhất thiết là nộp để xét duyệt.
reapplyDùng khi xin lại một vị trí, giấy phép hay chương trình đã từng đăng ký.
revise and submitNói rõ quy trình sửa trước rồi nộp, thường dùng trong hướng dẫn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please resubmit the form with the missing signature.

Xin hãy nộp lại biểu mẫu kèm chữ ký còn thiếu.

💡 meeting

We need to resubmit the budget after the changes.

Chúng ta cần nộp lại ngân sách sau khi có thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • budget afterbudget‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Candidates may resubmit documents if something is unclear.

Ứng viên có thể nộp lại tài liệu nếu có điều gì chưa rõ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • CandidatesCandidaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • documents ifdocuments‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • something issomething‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

resubmit the applicationnộp lại đơn đăng ký
resubmit the formnộp lại biểu mẫu
resubmit after correctionsnộp lại sau chỉnh sửa
deadline to resubmithạn chót nộp lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2