Nghĩa · Meaning
điều chỉnh lại vị trí hoặc vai trò
Cách dùng · Usage
Dùng khi sắp xếp lại người, việc hoặc chỗ ngồi vì tình hình đổi: đồng nghiệp nghỉ phép, lịch họp bị lệch, vài khách hủy. Thường gặp trong công việc, sự kiện, lớp học.
Sắc thái · Nuance
“Sắp xếp lại” nghe rất chung, còn reshuffle thường gợi việc đổi vị trí, vai trò hoặc thứ tự đã có sẵn, nhất là trong nhóm, lịch, nội các. Từ này hàm ý chỉnh lại để thích ứng, không tạo mới từ đầu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We may need to reshuffle responsibilities while Mina is away.”
Chúng ta có thể cần sắp xếp lại trách nhiệm trong lúc Mina vắng mặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- responsibilities→responsibiliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is away→is‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The seating plan was reshuffled after two people canceled.”
Sơ đồ chỗ ngồi đã được sắp xếp lại sau khi hai người hủy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- reshuffled after→reshuffled‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new chart shows how we reshuffled the teams.”
Biểu đồ mới cho thấy chúng tôi đã sắp xếp lại các đội như thế nào.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →