reshuffle

ˌriːˈʃʌfəl
ree·SHUH·fuhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều chỉnh lại vị trí hoặc vai trò

Cách dùng · Usage

Dùng khi sắp xếp lại người, việc hoặc chỗ ngồi vì tình hình đổi: đồng nghiệp nghỉ phép, lịch họp bị lệch, vài khách hủy. Thường gặp trong công việc, sự kiện, lớp học.

Sắc thái · Nuance

“Sắp xếp lại” nghe rất chung, còn reshuffle thường gợi việc đổi vị trí, vai trò hoặc thứ tự đã có sẵn, nhất là trong nhóm, lịch, nội các. Từ này hàm ý chỉnh lại để thích ứng, không tạo mới từ đầu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reorganizeTrang trọng và rộng hơn, dùng khi sắp xếp lại cơ cấu hay tổ chức.
rearrangeThường là đổi lại vị trí đồ vật, thứ tự hoặc cách bố trí.
reassignNhấn vào việc giao lại người hoặc nhiệm vụ cho bên khác.
reshuffleGợi việc đổi nhiều vị trí hay vai trò cùng lúc, nhất là trong tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We may need to reshuffle responsibilities while Mina is away.

Chúng ta có thể cần sắp xếp lại trách nhiệm trong lúc Mina vắng mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • responsibilitiesresponsibiliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is awayis‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The seating plan was reshuffled after two people canceled.

Sơ đồ chỗ ngồi đã được sắp xếp lại sau khi hai người hủy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • reshuffled afterreshuffled‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The new chart shows how we reshuffled the teams.

Biểu đồ mới cho thấy chúng tôi đã sắp xếp lại các đội như thế nào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cabinet reshufflecải tổ nội các
team reshuffleđiều chỉnh đội nhóm
reshuffle the schedulesắp lại lịch
reshuffle prioritiessắp lại ưu tiên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2