review-ready
Nghĩa · Meaning
đã sẵn sàng đủ để đưa ra rà soát
Cách dùng · Usage
Cụm này nói về bản nháp, thiết kế, mã hoặc báo cáo đã đủ hoàn chỉnh để người khác xem xét. Chưa chắc là bản cuối, nhưng không còn quá thô hay thiếu phần chính.
Sắc thái · Nuance
“Sẵn sàng để rà soát” không có nghĩa là hoàn hảo hay đã duyệt xong. Review-ready chỉ nói bản nháp đủ sạch, đầy đủ và ổn định để người khác đọc, nhận xét; giọng làm việc nhóm, khá thực dụng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The draft will be review-ready by Tuesday morning.”
Bản nháp sẽ sẵn sàng để rà soát trước sáng thứ Ba.
“I will send the review-ready version tonight.”
Tôi sẽ gửi phiên bản sẵn sàng để rà soát tối nay.
“Only review-ready slides should go to the director.”
Chỉ những trang chiếu đã sẵn sàng để rà soát mới nên gửi cho giám đốc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →