review-ready

rɪˈvjuː ˈredi
rih·VYOO·reh·dee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đã sẵn sàng đủ để đưa ra rà soát

Cách dùng · Usage

Cụm này nói về bản nháp, thiết kế, mã hoặc báo cáo đã đủ hoàn chỉnh để người khác xem xét. Chưa chắc là bản cuối, nhưng không còn quá thô hay thiếu phần chính.

Sắc thái · Nuance

“Sẵn sàng để rà soát” không có nghĩa là hoàn hảo hay đã duyệt xong. Review-ready chỉ nói bản nháp đủ sạch, đầy đủ và ổn định để người khác đọc, nhận xét; giọng làm việc nhóm, khá thực dụng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ready for reviewCách nói đầy đủ và tự nhiên rằng thứ gì đã có thể được xem xét.
finalHàm ý bản cuối, mạnh hơn trạng thái chỉ sẵn sàng để rà soát.
draftChỉ bản nháp còn đang trong quá trình làm.
polishedNói bề ngoài hoặc văn phong đã được trau chuốt.
review-readyChỉ trạng thái giữa bản nháp và bản cuối, đã có thể gửi duyệt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The draft will be review-ready by Tuesday morning.

Bản nháp sẽ sẵn sàng để rà soát trước sáng thứ Ba.

💡 email

I will send the review-ready version tonight.

Tôi sẽ gửi phiên bản sẵn sàng để rà soát tối nay.

📊 presentation

Only review-ready slides should go to the director.

Chỉ những trang chiếu đã sẵn sàng để rà soát mới nên gửi cho giám đốc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

review-ready draftbản nháp sẵn để xét
review-ready pull requestpull request sẵn để duyệt
make it review-readylàm cho sẵn để xét
not yet review-readychưa sẵn để xét
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2