Nghĩa · Meaning
có thể tái sử dụng
Cách dùng · Usage
Miêu tả thứ có thể dùng lại nhiều lần: túi mua hàng, chai nước, mẫu email, danh sách kiểm tra. Trong công việc, từ này hay khen một tài liệu hoặc công cụ tiết kiệm thời gian.
Sắc thái · Nuance
“Có thể tái sử dụng” nghe kỹ thuật và dài, nhưng reusable trong tiếng Anh rất tự nhiên, dùng cho túi, chai, mẫu biểu, mã, linh kiện. Nó nhấn mạnh thiết kế để dùng nhiều lần, không chỉ việc dùng lại một cách tình cờ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “dùng lại được,” người học tạo câu “can reuse bag.” Sai: “This is a can reuse bottle.” Đúng: “This is a reusable bottle” hoặc “You can reuse this bottle.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's create a reusable checklist for office moves.”
Hãy tạo một danh sách kiểm tra có thể tái sử dụng cho việc chuyển văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- create→creaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for office→for‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I made a reusable template for delivery notices.”
Tôi đã làm một mẫu có thể tái sử dụng cho các thông báo giao hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- template→ᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notices→noᴅicesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Reusable forms reduce repeated admin work.”
Các biểu mẫu tái sử dụng giúp giảm công việc hành chính lặp lại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →