Nghĩa · Meaning
giấy giới thiệu khám chuyên khoa
Cách dùng · Usage
Trong y tế, dùng khi bác sĩ gia đình cho giấy để bạn gặp chuyên khoa, làm xét nghiệm hoặc được bảo hiểm chấp nhận. Thường nói “get a referral” hoặc “need a referral”.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giấy giới thiệu” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là tờ giấy hành chính. Trong tiếng Anh, referral nhấn vào sự cho phép/đề nghị chính thức từ bác sĩ để gặp chuyên khoa, không phải lời giới thiệu xã giao.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My family doctor gave me a referral to see a heart specialist.”
Bác sĩ gia đình đã cho tôi giấy giới thiệu để khám bác sĩ chuyên khoa tim.
“The pharmacist suggested getting a referral from my doctor for a skin specialist.”
Dược sĩ gợi ý tôi xin bác sĩ giấy giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa da.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- getting→geᴅingNghe như “ghe-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do I need a referral before booking an appointment with the neurologist?”
Tôi có cần giấy giới thiệu trước khi đặt hẹn với bác sĩ thần kinh không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- booking an→booking‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →