referral

rɪˈfɜːrəl
rih·FUR·ruhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giấy giới thiệu khám chuyên khoa

Cách dùng · Usage

Trong y tế, dùng khi bác sĩ gia đình cho giấy để bạn gặp chuyên khoa, làm xét nghiệm hoặc được bảo hiểm chấp nhận. Thường nói “get a referral” hoặc “need a referral”.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giấy giới thiệu” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là tờ giấy hành chính. Trong tiếng Anh, referral nhấn vào sự cho phép/đề nghị chính thức từ bác sĩ để gặp chuyên khoa, không phải lời giới thiệu xã giao.

Phân biệt từ đồng nghĩa

recommendationLà lời khuyên hoặc ý kiến giới thiệu, chưa chắc có thủ tục chuyển tiếp.
referralDùng khi người hoặc hồ sơ được chuyển đến nơi khác qua lời giới thiệu chính thức.
introductionChỉ việc giới thiệu để hai người biết nhau, không mang nghĩa chuyển hồ sơ.
endorsementLà sự ủng hộ hoặc bảo chứng công khai, khác với giới thiệu để xử lý tiếp.
medical referralGiấy hoặc yêu cầu chuyển khám chuyên khoa, có sắc thái hành chính rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 hospital

My family doctor gave me a referral to see a heart specialist.

Bác sĩ gia đình đã cho tôi giấy giới thiệu để khám bác sĩ chuyên khoa tim.

💡 pharmacy

The pharmacist suggested getting a referral from my doctor for a skin specialist.

Dược sĩ gợi ý tôi xin bác sĩ giấy giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa da.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gettinggeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 phone

Do I need a referral before booking an appointment with the neurologist?

Tôi có cần giấy giới thiệu trước khi đặt hẹn với bác sĩ thần kinh không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • booking anbooking‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

medical referralgiấy chuyển khám y tế
employee referralgiới thiệu ứng viên nội bộ
referral programchương trình giới thiệu
get a referralxin giấy chuyển khám
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2