red-eye (flight)

ˈrɛd aɪ
REHD·eye2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chuyến bay đêm khởi hành khuya và đến nơi vào sáng hôm sau

Cách dùng · Usage

Nói về chuyến bay qua đêm, thường mệt vì ngủ trên máy bay: bay LA-New York lúc khuya, về kịp họp sáng, hoặc giải thích vì sao trông thiếu ngủ. Dùng thân mật.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát “mắt đỏ” dễ làm người Việt tưởng nói về tình trạng mắt. Red-eye là cách nói thân mật trong du lịch hàng không, chỉ chuyến bay khuya đến sáng; hàm ý mệt vì ngủ trên máy bay.

Phân biệt từ đồng nghĩa

overnight flightTrung tính, chỉ chuyến bay qua đêm.
late-night flightNhấn vào giờ khởi hành muộn, không nhất thiết đến nơi vào sáng hôm sau.
night flightRộng hơn, chỉ chuyến bay ban đêm nói chung.
red-eye flightChuyến bay đêm mệt mỏi, thường khiến hành khách thiếu ngủ khi đến sáng.

Câu ví dụ · Examples

💡 Telling a coworker about your flight plan

I'm taking the red-eye from LA to New York so I don't lose a workday.

Tôi sẽ bay chuyến đêm từ LA đến New York để không mất một ngày làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • red eyered‿eyeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lose alose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Complaining about being tired after a trip

Sorry I look exhausted—I just got off a red-eye this morning.

Xin lỗi vì trông tôi mệt mỏi—sáng nay tôi vừa xuống chuyến bay đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look exhaustedlook‿exhaustedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • got offgot‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • red eyered‿eyeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Comparing ticket options with a friend

The red-eye is a hundred dollars cheaper, but you barely sleep on it.

Chuyến bay đêm rẻ hơn một trăm đô, nhưng bạn hầu như không ngủ được trên máy bay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • red eyered‿eyeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sleep onsleep‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

book a red-eye flightđặt chuyến bay khuya
take the red-eyeđi chuyến bay khuya
red-eye from LA to New Yorkchuyến khuya LA-New York
after a red-eye flightsau chuyến bay khuya
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2