Nghĩa · Meaning
chuyến bay đêm khởi hành khuya và đến nơi vào sáng hôm sau
Cách dùng · Usage
Nói về chuyến bay qua đêm, thường mệt vì ngủ trên máy bay: bay LA-New York lúc khuya, về kịp họp sáng, hoặc giải thích vì sao trông thiếu ngủ. Dùng thân mật.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát “mắt đỏ” dễ làm người Việt tưởng nói về tình trạng mắt. Red-eye là cách nói thân mật trong du lịch hàng không, chỉ chuyến bay khuya đến sáng; hàm ý mệt vì ngủ trên máy bay.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm taking the red-eye from LA to New York so I don't lose a workday.”
Tôi sẽ bay chuyến đêm từ LA đến New York để không mất một ngày làm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- red eye→red‿eyeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lose a→lose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry I look exhausted—I just got off a red-eye this morning.”
Xin lỗi vì trông tôi mệt mỏi—sáng nay tôi vừa xuống chuyến bay đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- look exhausted→look‿exhaustedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- got off→got‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- red eye→red‿eyeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The red-eye is a hundred dollars cheaper, but you barely sleep on it.”
Chuyến bay đêm rẻ hơn một trăm đô, nhưng bạn hầu như không ngủ được trên máy bay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- red eye→red‿eyeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sleep on→sleep‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →