Nghĩa · Meaning
phân công lại công việc hoặc người
Cách dùng · Usage
Dùng ở công ty, trường học hoặc hệ thống hỗ trợ khi chuyển việc hay người sang chỗ khác: đổi người phụ trách ca, giao lại ticket, hoặc phân công lại nhóm dự án.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “phân công lại” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là sắp xếp nội bộ nhẹ nhàng. Reassign thường mang sắc thái hành chính/công việc, nhấn mạnh chuyển trách nhiệm chính thức sang người hoặc nhóm khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We had to reassign the task after James called in sick.”
Chúng tôi phải phân công lại nhiệm vụ sau khi James xin nghỉ ốm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- task after→task‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- called in→called‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This ticket has been reassigned to the billing team.”
Phiếu yêu cầu này đã được phân công lại cho nhóm thanh toán.
“The chart shows which duties were reassigned.”
Biểu đồ cho thấy những nhiệm vụ nào đã được phân công lại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →