raise concerns
Nghĩa · Meaning
nêu lên lo ngại, đặt vấn đề
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn chính thức nói ra điều khiến bạn lo, nhất là trong họp, email công việc hoặc phản hồi về kế hoạch. Sắc thái lịch sự hơn than phiền, thường kèm lý do cụ thể.
Sắc thái · Nuance
“Nêu lo ngại” có thể nghe như chỉ nói mình sợ. Raise concerns is measured and professional: you point out possible risks so others can address them, often without directly accusing anyone.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several people raised concerns about the new timeline.”
Nhiều người đã nêu lo ngại về lịch trình mới.
“I'm writing to raise concerns about data access.”
Tôi viết thư này để bày tỏ lo ngại về việc truy cập dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- concerns about→concerns‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart raises concerns about rising support costs.”
Biểu đồ này làm dấy lên lo ngại về chi phí hỗ trợ đang tăng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →