raise concerns

reɪz kənˈsɜːrnz
rayz·kuhn·SURRNZ3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nêu lên lo ngại, đặt vấn đề

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn chính thức nói ra điều khiến bạn lo, nhất là trong họp, email công việc hoặc phản hồi về kế hoạch. Sắc thái lịch sự hơn than phiền, thường kèm lý do cụ thể.

Sắc thái · Nuance

“Nêu lo ngại” có thể nghe như chỉ nói mình sợ. Raise concerns is measured and professional: you point out possible risks so others can address them, often without directly accusing anyone.

Phân biệt từ đồng nghĩa

express concernsTập trung vào việc bày tỏ nỗi lo hoặc quan ngại.
raise concernsĐưa mối lo lên thành vấn đề cần được thảo luận hoặc xem xét.
flag an issueRất thực dụng, nghĩa là đánh dấu một vấn đề cụ thể để người khác chú ý.
complainMang sắc thái than phiền, dễ nghe tiêu cực và cảm xúc hơn.
objectMạnh hơn raise concerns vì đã thể hiện sự phản đối.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Several people raised concerns about the new timeline.

Nhiều người đã nêu lo ngại về lịch trình mới.

💡 email

I'm writing to raise concerns about data access.

Tôi viết thư này để bày tỏ lo ngại về việc truy cập dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • concerns aboutconcerns‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart raises concerns about rising support costs.

Biểu đồ này làm dấy lên lo ngại về chi phí hỗ trợ đang tăng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

raise serious concernsnêu lo ngại nghiêm trọng
raise concerns about safetynêu lo ngại an toàn
concerns were raisedđã có lo ngại
raise concerns with managementnêu với ban quản lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2