read between the lines

riːd bɪˈtwiːn ðə laɪnz
reed·bih·TWEEN·thuh·leyenz5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hiểu được ý nghĩa ẩn giấu đằng sau lời nói

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn hiểu điều không được nói thẳng: email khách hàng nghe lịch sự nhưng có vẻ bực, sếp không nói “không” nhưng né tránh, buổi thương lượng để lộ ý định thật qua cách chọn lời.

Sắc thái · Nuance

Nghe như “đọc chữ ở giữa dòng”, nhưng nghĩa thật là suy ra điều không nói thẳng. Cụm này hơi hình ảnh, dùng khi có hàm ý, ngoại giao, né tránh; không phải đoán mò vô căn cứ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “hiểu ẩn ý trong email”, người học viết “read the hidden meaning in the email”. Tự nhiên hơn: “read between the lines of the email” hoặc “If you read between the lines…”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

inferLà suy luận từ thông tin đã cho, mang sắc thái logic và rộng hơn.
pick up onThân mật, nghĩa là nhận ra tín hiệu tinh tế hoặc không khí.
read intoCó thể mang nghĩa tiêu cực là diễn giải quá mức điều không có.
read between the linesHiểu thông điệp không nói thẳng bằng cách dựa vào ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

If you read between the lines, the client is unhappy.

Nếu đọc kỹ ẩn ý, bạn sẽ thấy khách hàng đang không hài lòng.

💡 meeting

We had to read between the lines during the negotiation.

Chúng tôi phải đọc ra ẩn ý trong suốt quá trình đàm phán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • negotiationnegoᴅiationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The survey results require us to read between the lines.

Kết quả khảo sát đòi hỏi chúng ta phải đọc ra ẩn ý bên trong.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • require usrequire‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read between the lines of the emailđọc hàm ý email
try to read between the linescố hiểu hàm ý
if you read between the linesnếu hiểu hàm ý
reading too much between the linessuy diễn quá mức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2